Kính chống đạn là hệ kính an ninh nhiều lớp được thiết kế và thử nghiệm để ngăn viên đạn xuyên qua trong những điều kiện xác định. Sản phẩm thường được cấu tạo từ nhiều lớp kính, vật liệu polymer và lớp liên kết chuyên dụng, tạo thành một tấm kính trong suốt có …
Kính chống đạn là hệ kính an ninh nhiều lớp được thiết kế và thử nghiệm để ngăn viên đạn xuyên qua trong những điều kiện xác định. Sản phẩm thường được cấu tạo từ nhiều lớp kính, vật liệu polymer và lớp liên kết chuyên dụng, tạo thành một tấm kính trong suốt có khả năng hấp thụ, phân tán năng lượng va chạm.
Điều quan trọng cần hiểu là không có một loại kính mỏng duy nhất có thể chống mọi loại đạn. Khả năng bảo vệ phải được xác định bằng cấp độ chống đạn, tiêu chuẩn thử nghiệm, cấu hình đã kiểm định và phạm vi sử dụng.
Vì vậy, khi lựa chọn kính cho ngân hàng, quầy giao dịch, phòng bảo vệ, trụ sở hoặc khu vực an ninh cao, không nên chỉ hỏi “kính dày bao nhiêu”. Câu hỏi đúng phải là:
Hệ kính, khung và liên kết cần đạt cấp bảo vệ nào, theo tiêu chuẩn thử nghiệm nào?

Kính chống đạn có thực sự không vỡ không?
Kính chống đạn vẫn có thể nứt hoặc vỡ ở bề mặt khi bị tác động. Khả năng bảo vệ không được đánh giá bằng việc kính còn nguyên vẹn về hình thức, mà bằng các tiêu chí như:
- Viên đạn có xuyên qua toàn bộ hệ kính hay không.
- Có mảnh kính hoặc vật liệu nguy hiểm bắn về phía được bảo vệ hay không.
- Kính có duy trì khả năng bảo vệ sau số phát bắn quy định hay không.
- Mép kính và vùng liên kết với khung có bị phá hỏng hay không.
- Mẫu thử có đáp ứng đúng điều kiện của tiêu chuẩn áp dụng hay không.
Do đó, cách gọi chính xác hơn trong hồ sơ kỹ thuật là kính kháng đạn hoặc hệ kính bảo vệ đạn đạo. Trong giao tiếp thông thường, sản phẩm vẫn được gọi phổ biến là kính chống đạn.
Cấu tạo của kính chống đạn
Kính chống đạn không đơn thuần là một tấm kính cường lực thật dày. Đây là vật liệu composite gồm nhiều lớp được thiết kế để mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng khác nhau.
Một cấu hình có thể bao gồm:
Các lớp kính
Lớp kính phía chịu tác động giúp làm biến dạng đầu đạn, phân tán lực va chạm và giảm năng lượng truyền sâu vào phía trong.
Tùy thiết kế và chứng nhận của nhà sản xuất, hệ kính có thể sử dụng kính thường, kính bán cường lực, kính cường lực hoặc phối hợp nhiều loại kính khác nhau.
Không nên mặc định rằng cứ sử dụng toàn bộ kính cường lực là sẽ tạo ra sản phẩm chống đạn tốt hơn. Hiệu quả phụ thuộc vào cấu trúc tổng thể đã được tính toán và thử nghiệm.
Lớp liên kết trung gian
Giữa các lớp kính là vật liệu liên kết như PVB, TPU hoặc vật liệu polymer chuyên dụng. Các lớp này có nhiệm vụ:
- Liên kết những lớp kính thành một khối thống nhất.
- Hấp thụ một phần năng lượng va chạm.
- Giữ các mảnh kính sau khi bề mặt bị phá vỡ.
- Hạn chế tạo lỗ xuyên và mảnh văng nguy hiểm.
- Duy trì độ trong và độ ổn định của tấm kính.
Bạn có thể xem thêm nguyên lý cơ bản của kính dán an toàn. Tuy nhiên, kính dán an toàn xây dựng thông thường không mặc nhiên đạt khả năng chống đạn.
Lớp polycarbonate hoặc vật liệu chống mảnh văng
Một số cấu hình sử dụng polycarbonate ở phía cần bảo vệ. Đây là lớp có khả năng biến dạng để hấp thụ phần năng lượng còn lại và hạn chế mảnh kính bắn ra phía sau.
Cấu hình kính–polycarbonate có thể nhẹ hơn một số hệ toàn kính cùng cấp bảo vệ, nhưng yêu cầu kiểm soát kỹ về:
- Độ bền bề mặt.
- Khả năng chống trầy xước.
- Chất lượng lớp phủ.
- Độ ổn định quang học.
- Sự tương thích giữa các lớp vật liệu.
- Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khi sử dụng.
Lớp phủ bảo vệ
Tùy cấu hình, bề mặt polymer có thể được bổ sung lớp phủ chống trầy, chống hóa chất hoặc chống suy giảm do môi trường. Lớp phủ không quyết định cấp chống đạn nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và khả năng quan sát.
Video dùng súng AK bắn kiểm tra kính chống đạn
Nguyên lý hoạt động của kính chống đạn
Khi viên đạn tác động vào hệ kính, năng lượng không được chặn lại bởi một lớp duy nhất. Quá trình bảo vệ diễn ra liên tiếp:
- Lớp ngoài tiếp nhận tác động và làm suy giảm năng lượng ban đầu.
- Vết nứt lan rộng giúp phân tán lực ra một vùng lớn hơn.
- Các lớp liên kết giữ kính, hạn chế mảnh vỡ tách rời.
- Những lớp kính tiếp theo tiếp tục làm giảm vận tốc và năng lượng xuyên.
- Lớp polymer phía sau biến dạng để giữ phần vật liệu còn lại và hạn chế mảnh văng.
Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào toàn bộ cấu hình, không chỉ phụ thuộc vào tổng độ dày.
Kính chống đạn khác gì kính cường lực?
| Tiêu chí | Kính cường lực một lớp | Kính dán an toàn thông thường | Kính chống đạn |
|---|---|---|---|
| Mục đích chính | Chịu va đập, an toàn khi vỡ | Giữ mảnh kính, hạn chế rơi vỡ | Chống xuyên theo cấp đạn đạo xác định |
| Cấu tạo | Một lớp kính đã tôi nhiệt | Từ hai lớp kính và lớp liên kết | Nhiều lớp kính và polymer chuyên dụng |
| Khi bị tác động mạnh | Có thể vỡ thành hạt nhỏ | Nứt nhưng mảnh kính được giữ lại | Có thể nứt nhưng phải ngăn xuyên theo thử nghiệm |
| Chứng minh khả năng chống đạn | Không | Không | Cần báo cáo hoặc chứng nhận thử nghiệm |
| Cách lựa chọn | Theo kích thước và tải trọng | Theo vị trí, độ dày và yêu cầu an toàn | Theo mối đe dọa, tiêu chuẩn và hệ thống hoàn chỉnh |
Một tấm kính cường lực 12mm, 15mm hoặc 19mm có khả năng chịu va đập cao nhưng không nên được quảng cáo là kính chống đạn nếu chưa có kết quả thử nghiệm phù hợp.
Tương tự, kính dán an toàn hai lớp có thể tăng khả năng chống va đập và chống đột nhập, nhưng không thể thay cho hệ kính chống đạn đã kiểm định.
Kính chống đạn và kính chống trộm có giống nhau không?
Hai sản phẩm có liên quan nhưng không đồng nghĩa.
Kính chống trộm được thiết kế để kéo dài thời gian xâm nhập khi bị đập, chém hoặc tác động bằng dụng cụ cầm tay. Kính chống đạn được đánh giá trước tác động đạn đạo có vận tốc và năng lượng cao hơn nhiều.
Một cấu hình chống đạn thường có khả năng chống đập phá đáng kể, nhưng một tấm kính chống đập phá chưa chắc chống được đạn.
Với cửa hàng, nhà ở hoặc showroom chỉ cần hạn chế trộm đập kính, giải pháp kính dán an toàn nhiều lớp có thể hợp lý hơn về chi phí. Chỉ nên dùng hệ chống đạn khi đánh giá an ninh cho thấy có mối đe dọa tương ứng.

Những tiêu chuẩn kính chống đạn thường gặp
EN 1063
EN 1063 là tiêu chuẩn dành cho kính an ninh trong công trình, phân loại khả năng chống đạn thành các nhóm như BR và SG. Các cấp BR tăng dần tương ứng với điều kiện thử nghiệm và mức tấn công cao hơn.
Kết quả còn có thể thể hiện tình trạng mảnh văng ở phía được bảo vệ:
- NS – No Spall: không xuất hiện mảnh văng theo tiêu chí thử nghiệm.
- S – Spall: có xuất hiện mảnh văng theo tiêu chí thử nghiệm.
Với vị trí có người đứng gần phía sau kính, yêu cầu kiểm soát mảnh văng cần được xem xét đặc biệt.
UL 752
UL 752 là tiêu chuẩn đánh giá thiết bị và vật liệu có khả năng chống đạn. Tiêu chuẩn này áp dụng cho nhiều thành phần bảo vệ, không chỉ riêng tấm kính.
Khi hồ sơ ghi “đạt UL 752”, cần yêu cầu nhà cung cấp xác định rõ:
- Cấp độ cụ thể.
- Cấu hình mẫu thử.
- Kích thước mẫu.
- Số phát bắn và cách bố trí điểm bắn.
- Đơn vị thử nghiệm.
- Mã báo cáo hoặc chứng nhận.
- Sản phẩm giao thực tế có đúng cấu hình đã thử hay không.
NIJ 0108.01
NIJ 0108.01 quy định yêu cầu hiệu suất và phương pháp thử đối với vật liệu chống đạn. Các cấp trong NIJ không nên được quy đổi trực tiếp sang EN 1063 hoặc UL 752 chỉ dựa vào tên gọi, bởi mỗi tiêu chuẩn có điều kiện thử riêng.
Không tự quy đổi cấp tiêu chuẩn
BR4, UL Level 3 hay NIJ Type IIIA không phải ba tên gọi có thể tùy ý thay thế cho nhau. Muốn so sánh phải xem đồng thời loại tác động, vận tốc, khoảng cách, số điểm bắn, cách bố trí điểm bắn và tiêu chí mảnh văng.
Khi lập hồ sơ, nên giữ nguyên tên tiêu chuẩn và cấp độ được ghi trong báo cáo thử nghiệm.

Có thể chọn kính chống đạn theo độ dày không?
Không nên.
Độ dày chỉ là một thông số vật lý, trong khi khả năng chống đạn còn chịu ảnh hưởng của:
- Số lớp kính.
- Loại kính trong từng lớp.
- Loại và chiều dày lớp liên kết.
- Có hay không lớp polycarbonate.
- Thứ tự sắp xếp các lớp.
- Hướng lắp đặt.
- Chất lượng ép nhiều lớp.
- Kích thước tấm kính.
- Khoảng cách từ điểm bắn đến mép.
- Thiết kế khung và chiều sâu ngàm kính.
- Cấu hình đã được thử nghiệm.
Hai tấm kính có cùng tổng độ dày vẫn có thể đạt kết quả hoàn toàn khác nhau. Vì thế, bảng “độ dày tương ứng với từng loại đạn” chỉ nên dùng để tham khảo sơ bộ, không thể thay thế hồ sơ thử nghiệm.
Hệ kính chống đạn gồm những bộ phận nào?
Một hệ bảo vệ hoàn chỉnh thường gồm:
- Tấm kính chống đạn.
- Khung thép, inox hoặc nhôm chuyên dụng.
- Nẹp giữ kính.
- Gioăng và vật liệu đệm.
- Keo hoặc vật liệu chèn tương thích.
- Liên kết cơ khí.
- Bản mã và bu lông neo.
- Tường, sàn hoặc kết cấu tiếp nhận.
- Cửa, bản lề, khóa và chốt nếu có.
- Khe giao tiếp hoặc khay chuyển tài liệu đối với quầy giao dịch.
Nếu chỉ lắp tấm kính đạt chuẩn vào một bộ khung yếu, viên đạn hoặc lực va chạm có thể phá hỏng mép kính, bật nẹp, làm biến dạng khung hoặc xuyên qua vùng tiếp giáp.
Nói cách khác:
Cấp bảo vệ thực tế của hệ thống được quyết định bởi vị trí yếu nhất, không phải thành phần mạnh nhất.
Lắp kính chống đạn đúng chiều có quan trọng không?
Có. Một số cấu hình được thử nghiệm và thiết kế theo một hướng chịu tác động xác định. Mặt đón đạn và mặt được bảo vệ không được tùy ý đảo ngược.
Bản vẽ sản xuất và thi công cần thể hiện rõ:
- Mặt chịu tác động.
- Mặt an toàn.
- Chiều lắp tấm kính.
- Cấu tạo mép.
- Chiều sâu ngàm vào khung.
- Loại gioăng và vật liệu chèn.
- Vị trí nhãn nhận diện.
- Yêu cầu bảo vệ bề mặt polycarbonate nếu có.
Việc đánh dấu phải duy trì được trong suốt quá trình vận chuyển, nâng kính và lắp đặt.

Những vị trí thường sử dụng kính chống đạn
Ngân hàng và quầy giao dịch
Hệ kính được sử dụng tại quầy giao dịch, phòng kiểm đếm, khu vực thu chi hoặc điểm bảo vệ cần duy trì khả năng quan sát.
Ngoài cấp chống đạn, thiết kế phải xử lý đồng bộ khe nói, khay tiền, cửa ra vào và vùng tiếp giáp với tường.
Tiệm vàng và khu trưng bày tài sản giá trị cao
Kính chống đạn có thể được dùng cho quầy giao dịch hoặc phòng bảo vệ. Với tủ trưng bày thông thường, cần đánh giá xem yêu cầu thực tế là chống đạn hay chủ yếu là chống đập phá và kéo dài thời gian xâm nhập.
Trụ sở, phòng bảo vệ và trung tâm điều hành
Các vị trí kiểm soát ra vào có thể sử dụng kính để bảo vệ nhân sự mà vẫn duy trì tầm nhìn. Khung, cửa và vách đặc xung quanh phải có cấp bảo vệ tương thích.
Đại sứ quán và công trình an ninh cao
Nhóm công trình này thường yêu cầu hồ sơ kỹ thuật riêng, bao gồm tiêu chuẩn thử nghiệm, kiểm soát nguồn gốc vật liệu và quy trình nghiệm thu chặt chẽ.
Phương tiện chuyên dụng
Kính cho phương tiện có yêu cầu khác kính lắp cố định trong công trình, đặc biệt về khối lượng, độ cong, độ méo quang học, rung động và cơ cấu nâng hạ. Không nên tự chuyển cấu hình kính kiến trúc sang sử dụng cho phương tiện.
Nhà ở có yêu cầu bảo vệ đặc biệt
Với biệt thự hoặc phòng an toàn, cần khảo sát toàn bộ lối tiếp cận. Chỉ nâng cấp một ô cửa kính trong khi cửa, tường hoặc mái còn yếu sẽ không tạo được vùng bảo vệ đồng bộ.
Ưu điểm của kính chống đạn
- Duy trì khả năng quan sát giữa hai không gian.
- Chống xuyên theo cấp độ đã được thử nghiệm.
- Hạn chế mảnh kính gây thương tích.
- Tăng thời gian bảo vệ và phản ứng trong tình huống nguy hiểm.
- Có thể tích hợp vào cửa, vách, quầy và cabin bảo vệ.
- Hỗ trợ cách âm nhờ cấu trúc nhiều lớp.
- Có thể kết hợp thêm yêu cầu chống đập phá hoặc kiểm soát tia UV tùy cấu hình.
- Giữ được ánh sáng tự nhiên tốt hơn so với vách bảo vệ đặc.
Hạn chế cần tính trước khi thiết kế
Trọng lượng lớn
Hệ kính nhiều lớp có trọng lượng cao. Khung, sàn, tường và thiết bị nâng phải được tính toán từ giai đoạn thiết kế.
Khối lượng riêng của riêng phần kính thường được ước tính khoảng 2,5kg/m² cho mỗi milimét chiều dày. Tuy nhiên, cấu hình có polymer hoặc polycarbonate cần dùng trọng lượng do nhà sản xuất cung cấp.
Chi phí cao hơn kính xây dựng thông thường
Chi phí không chỉ nằm ở tấm kính mà còn gồm khung, liên kết, kiểm định, vận chuyển, nâng hạ và thi công chuyên dụng.
Tấm kính dày có thể giảm độ truyền sáng
Nhiều lớp vật liệu có thể làm thay đổi màu sắc, độ trong và độ phản xạ. Công trình yêu cầu quan sát chính xác nên duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất hàng loạt.
Mép kính nhạy cảm với môi trường
Nước, hóa chất hoặc keo không tương thích có thể tác động đến lớp liên kết. Cấu tạo khung phải hạn chế đọng nước và bảo vệ mép kính theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khó thay đổi sau khi sản xuất
Kính nhiều lớp chuyên dụng phải được sản xuất theo kích thước hoàn thiện. Không được tự ý cắt, khoan hoặc mài tại công trường nếu không có hướng dẫn và phê duyệt kỹ thuật.
Báo giá kính chống đạn bao nhiêu một mét vuông?
Kính chống đạn không phù hợp với cách báo một mức giá cố định chỉ dựa trên diện tích. Giá phải được lập theo cấu hình và hồ sơ kỹ thuật cụ thể.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp gồm:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến báo giá |
|---|---|
| Tiêu chuẩn và cấp chống đạn | Cấp bảo vệ cao hơn thường cần cấu hình phức tạp hơn |
| Cấu tạo tấm kính | Số lớp kính, polymer, polycarbonate và lớp phủ |
| Kích thước tấm | Tấm lớn làm tăng khối lượng và yêu cầu gia công |
| Hình dạng | Kính phẳng, kính cong hoặc hình dạng đặc biệt |
| Yêu cầu mảnh văng | Cấu hình không mảnh văng có thể khác đáng kể |
| Chất lượng quang học | Độ trong, màu sắc, độ méo và lớp phủ |
| Khung bảo vệ | Vật liệu, độ dày, chiều sâu ngàm và cấp bảo vệ |
| Cửa và phụ kiện | Bản lề, khóa, chốt và cơ cấu chịu tải |
| Vận chuyển | Thùng kiện, bảo hiểm, khoảng cách và đường tiếp cận |
| Thi công | Xe cẩu, robot kính, giàn giáo và điều kiện mặt bằng |
| Hồ sơ kiểm định | Báo cáo thử nghiệm, chứng nhận và yêu cầu nghiệm thu |
Để nhận báo giá có thể sử dụng cho việc so sánh, khách hàng nên cung cấp:
- Bản vẽ kích thước.
- Vị trí lắp đặt.
- Cấp chống đạn hoặc tiêu chuẩn yêu cầu.
- Kính cố định hay cửa mở.
- Yêu cầu chống mảnh văng.
- Yêu cầu về khung.
- Số lượng tấm.
- Địa điểm thi công.
- Điều kiện vận chuyển và nâng hạ.
- Thời gian cần hoàn thành.
Nếu công trình chưa xác định cấp độ, đơn vị thiết kế an ninh cần đánh giá rủi ro trước khi chốt cấu hình. Không nên để nhà cung cấp tự chọn cấp chống đạn chỉ dựa trên ngân sách.
Quy trình tư vấn và thi công kính chống đạn
Bước 1: Xác định yêu cầu bảo vệ
Làm rõ khu vực cần bảo vệ, hướng có khả năng chịu tác động, phạm vi người đứng phía sau và tiêu chuẩn áp dụng.
Bước 2: Khảo sát hiện trạng
Kiểm tra ô chờ, tường, sàn, dầm, lối vận chuyển, nguồn điện, khả năng đặt thiết bị nâng và điều kiện lắp đặt.
Bước 3: Chọn hệ kính và khung
Cấu hình phải dựa trên tài liệu kỹ thuật và kết quả thử nghiệm. Khung, nẹp, liên kết và vùng tiếp giáp phải được thiết kế đồng bộ.
Bước 4: Trình duyệt mẫu và hồ sơ
Hồ sơ nên gồm:
- Bản vẽ cấu tạo.
- Cấu hình từng lớp.
- Tổng chiều dày và trọng lượng.
- Tiêu chuẩn và cấp bảo vệ.
- Báo cáo thử nghiệm.
- Hướng lắp đặt.
- Yêu cầu bảo quản và vệ sinh.
- Mẫu kính nếu công trình yêu cầu kiểm tra quang học.
Bước 5: Sản xuất theo kích thước hoàn thiện
Mọi lỗ khoan, mép kính và hình dạng đặc biệt phải được thống nhất trước khi sản xuất. Không tự ý thay đổi cấu hình đã được phê duyệt.
Bước 6: Vận chuyển và nâng lắp
Tấm kính cần được đóng kiện, kê đệm và vận chuyển đúng phương đứng hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thiết bị nâng phải phù hợp với trọng lượng thực tế.
Bước 7: Kiểm tra sau lắp đặt
Kiểm tra chiều lắp kính, độ sâu ngàm, khe hở, gioăng, nẹp, liên kết, bề mặt, mép kính và khả năng vận hành của cửa.
Tiêu chí nghiệm thu hệ kính chống đạn
Một hệ kính hoàn thiện nên được kiểm tra tối thiểu theo danh sách sau:
- Đúng nhãn hiệu và mã sản phẩm được duyệt.
- Đúng cấu hình, chiều dày và kích thước.
- Có tài liệu chứng minh cấp chống đạn.
- Hướng lắp đặt đúng mặt chịu tác động.
- Mép kính không sứt, tách lớp hoặc bị ngấm nước.
- Bề mặt không có vết xước ảnh hưởng tầm nhìn.
- Không xuất hiện bọt khí hoặc lỗi ghép vượt giới hạn cho phép.
- Chiều sâu ngàm kính đúng bản vẽ.
- Khung và nẹp không biến dạng.
- Bu lông, bản mã và liên kết đầy đủ.
- Khe tiếp giáp không tạo đường xuyên yếu.
- Cửa vận hành ổn định, không xệ hoặc va chạm.
- Gioăng và keo tương thích với vật liệu kính.
- Hồ sơ hoàn công phù hợp với sản phẩm lắp thực tế.
8 sai lầm thường gặp khi mua kính chống đạn
1. Chọn kính chỉ theo độ dày
Độ dày không chứng minh được cấp bảo vệ. Cần xem cấu hình và báo cáo thử nghiệm.
2. Cho rằng kính cường lực thật dày sẽ chống đạn
Kính cường lực có khả năng chịu va đập nhưng không tự động trở thành kính chống đạn.
3. Dùng kính dán an toàn thông thường thay thế
Kính dán hai lớp chủ yếu giữ mảnh vỡ và tăng an toàn sử dụng. Chỉ cấu hình đã thử nghiệm mới được xác nhận khả năng chống đạn.
4. Chỉ quan tâm đến tấm kính
Khung yếu, nẹp mỏng hoặc liên kết không đủ có thể làm mất tác dụng của cả hệ thống.
5. Không kiểm tra mặt lắp đặt
Đảo ngược chiều tấm kính có thể làm hệ thống khác với cấu hình đã được thử nghiệm.
6. Chấp nhận giấy thử của cấu hình khác
Chứng nhận chỉ có ý nghĩa khi sản phẩm giao thực tế phù hợp với mẫu đã thử về vật liệu, cấu tạo và phạm vi áp dụng.
7. Tự quy đổi giữa các tiêu chuẩn
Không quy đổi UL, EN và NIJ bằng tên cấp độ. Phải so sánh điều kiện thử nghiệm cụ thể.
8. Tin vào cam kết “chống mọi loại đạn”
Đây là cách mô tả không có giá trị kỹ thuật. Mọi hệ thống đều có giới hạn bảo vệ xác định.
Cách yêu cầu nhà cung cấp chứng minh chất lượng
Trước khi đặt hàng, nên yêu cầu trả lời rõ bảy câu hỏi:
- Sản phẩm được thử theo tiêu chuẩn nào?
- Đạt cấp độ cụ thể nào?
- Có kiểm soát mảnh văng phía sau hay không?
- Cấu hình sản phẩm giao thực tế có giống mẫu thử không?
- Chứng nhận áp dụng cho riêng tấm kính hay cả hệ khung?
- Chiều lắp đặt và phạm vi kích thước được phép là gì?
- Ai chịu trách nhiệm kỹ thuật nếu thay đổi cấu hình?
Nếu báo giá chỉ ghi “kính chống đạn dày X mm” nhưng không nêu tiêu chuẩn, cấp độ và cấu tạo, khách hàng chưa có đủ thông tin để đánh giá.
Khi nào không cần dùng kính chống đạn?
Không phải vị trí nào cần tăng an ninh cũng phải dùng kính chống đạn.
- Nhà ở muốn hạn chế kính vỡ: cân nhắc kính cường lực hoặc kính dán an toàn.
- Cửa hàng cần kéo dài thời gian chống đập phá: cân nhắc kính dán nhiều lớp chống xâm nhập.
- Lan can, mái hoặc cầu thang: lựa chọn theo yêu cầu an toàn sau vỡ và tải trọng.
- Cửa, vách thông thường: có thể tham khảo cửa kính cường lực tại TPHCM.
- Khu vực có đánh giá rủi ro đạn đạo: mới cần thiết kế hệ kính chống đạn theo cấp bảo vệ.
Lựa chọn đúng nhu cầu giúp tránh cả hai tình huống: đầu tư quá mức hoặc sử dụng sản phẩm không đủ khả năng bảo vệ.
Câu hỏi thường gặp
Kính chống đạn có vỡ không?
Có. Bề mặt kính có thể nứt hoặc vỡ khi chịu tác động. Yêu cầu quan trọng là ngăn xuyên và kiểm soát mảnh văng theo tiêu chuẩn thử nghiệm.
Kính cường lực 19mm có chống đạn không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào chiều dày. Kính cường lực 19mm một lớp không nên được gọi là kính chống đạn nếu không có kết quả thử nghiệm tương ứng.
Kính dán an toàn hai lớp có chống đạn không?
Kính dán hai lớp thông thường có khả năng giữ mảnh vỡ và chống va đập tốt hơn kính thường, nhưng không mặc nhiên đạt cấp chống đạn.
Kính chống đạn dày bao nhiêu?
Không có một chiều dày chung. Tổng chiều dày phụ thuộc tiêu chuẩn, cấp chống đạn, vật liệu, cấu hình và yêu cầu mảnh văng.
Có thể khoan hoặc cắt kính tại công trình không?
Thông thường không nên. Kích thước, lỗ khoan và mép kính phải được hoàn thiện trong quá trình sản xuất theo hồ sơ đã duyệt.
Có thể dùng khung nhôm thông thường không?
Chỉ khi hệ khung đó được tính toán và chứng minh phù hợp với yêu cầu bảo vệ. Khung cửa nhôm dân dụng thông thường không mặc nhiên đạt khả năng chống đạn.
Kính chống đạn có chống búa và chống trộm không?
Hệ kính thường có khả năng chống va đập đáng kể, nhưng khả năng chống đập phá cần được đánh giá theo cấu hình và tiêu chuẩn tương ứng. Không nên tự suy diễn từ cấp chống đạn.
Giá kính chống đạn có tính theo mét vuông không?
Có thể quy đổi ra mét vuông để lập dự toán, nhưng báo giá chính xác phải dựa trên cấu hình, cấp bảo vệ, kích thước, khung và điều kiện thi công.
Kết luận
Kính chống đạn là một hệ vật liệu bảo vệ được thiết kế theo cấp độ cụ thể, không phải kính cường lực hoặc kính dán thông thường được tăng thêm độ dày.
Để lựa chọn đúng, cần xác định đồng thời:
- Mối đe dọa cần bảo vệ.
- Tiêu chuẩn thử nghiệm.
- Cấp chống đạn.
- Yêu cầu kiểm soát mảnh văng.
- Cấu hình kính.
- Hệ khung và liên kết.
- Hướng lắp đặt.
- Hồ sơ chứng minh chất lượng.
Lê Gia Glass tiếp nhận bản vẽ, khảo sát vị trí và tư vấn cấu hình kính theo yêu cầu của từng công trình. Báo giá chỉ được hoàn thiện sau khi xác định rõ cấp bảo vệ, kích thước, hệ khung và điều kiện thi công nhằm tránh sử dụng sai cấu hình hoặc báo giá thiếu hạng mục.

Bài viết liên quan
Cửa kính mặt tiền: chọn đúng hệ cửa, độ dày kính và chi phí cho nhà phố, shop, văn phòng
Hướng dẫn chọn cửa kính mặt tiền theo bề ngang, độ dày kính 10mm hay ...
Bảng Giá Cửa Kính Cường Lực Lùa 2 Cánh Trọn Gói. BH 20 Năm
Cửa kính lùa 2 cánh là giải pháp hoàn hảo cho không gian hiện đại, ...
Thi Công Vách Kính Phòng Tắm Huyện Củ Chi. BH 20 Năm
Nếu quý khách đang có nhu cầu thiết kế nhà tắm kính huyện Củ Chi nhưng ...
Thi Công Vách Kính Phòng Tắm Hóc Môn. BH 20 Năm
Với ưu điểm của vật liệu kính chất lượng cao, không chỉ mang lại vẻ ...
Thi Công Vách Kính Phòng Tắm Nhà Bè. BH 20 Năm
Phòng tắm kính là một không gian hiện đại và sang trọng, nơi kết hợp ...
Thi Công Vách Kính Phòng Tắm Quận Bình Tân.BH 20 Năm
Nhà tắm kính là sản phẩm được người tiêu dùng hiện nay rất ưa chuộng ...