Tìm hiểu kính ốp bếp cường lực: loại kính, mẫu màu, độ dày, cách tính giá, quy trình đo lắp và checklist nghiệm thu từ Lê Gia Glass.
Kính ốp bếp là tấm kính được gia công theo hiện trạng để bảo vệ và hoàn thiện phần tường giữa tủ bếp dưới với tủ bếp trên. Khi được chọn đúng phôi, đo đúng kích thước và xử lý đầy đủ các lỗ ổ điện, góc tủ, máy hút mùi trước khi tôi, kính tạo một bề mặt liền mạch, dễ lau dầu mỡ và có nhiều lựa chọn màu sắc hơn gạch ốp thông thường.
Một bộ kính tốt không chỉ nằm ở màu đẹp. Gia chủ cần chốt đồng thời bốn yếu tố: loại phôi kính, độ dày phù hợp, màu thực tế dưới ánh sáng của căn bếp và bản vẽ lỗ khoét chính xác. Bỏ qua một trong bốn yếu tố này có thể khiến màu lên không như mong đợi, ổ điện lệch vị trí hoặc tấm kính phải làm lại sau khi đã cường lực.
|

Kính ốp bếp là gì?
Về cấu tạo, một tấm kính màu ốp bếp thường gồm phôi kính đã được cắt, mài cạnh, khoan hoặc khoét theo bản vẽ; sau đó mới đưa vào công đoạn xử lý nhiệt nếu cấu hình yêu cầu. Lớp màu thường nằm ở mặt sau, còn mặt trước là bề mặt kính tiếp xúc với khu vực nấu. Cách bố trí này giúp màu được nhìn qua lớp kính và hạn chế việc chạm trực tiếp vào lớp sơn trong quá trình lau chùi.
Kính không phải là tấm có sẵn để mang đến công trình rồi cắt tùy ý. Mỗi bếp có chiều dài, khoảng hở, góc chữ L, ổ cắm, vòi nước và phụ kiện khác nhau; vì vậy tấm kính phải được gia công theo số đo riêng. Đây cũng là lý do việc khảo sát và xác nhận bản vẽ quan trọng hơn việc chỉ hỏi giá theo mét dài.
Trong thực tế, “kính ốp bếp”, “kính màu ốp bếp”, “kính bếp” và “kính ốp tường bếp” thường được dùng cho cùng nhóm sản phẩm. Tuy nhiên, chất lượng cuối cùng còn phụ thuộc vào loại phôi, quy trình gia công, chất lượng lớp màu, tình trạng nền tường và tay nghề lắp đặt.
Có nên dùng kính ốp bếp không?
Kính phù hợp khi bạn muốn bề mặt tường bếp ít khe mạch, màu sắc đồng nhất và dễ vệ sinh sau khi nấu. Mặt kính phẳng giúp việc lau dầu mỡ thuận tiện hơn vùng ron của gạch. Ánh phản xạ từ bề mặt cũng có thể làm căn bếp sáng và liền mạch hơn, đặc biệt với không gian nhỏ hoặc thiếu sáng tự nhiên.
Dù vậy, kính không phải phương án đúng trong mọi tình huống. Một tấm kính dài cần lối vận chuyển đủ rộng; tường quá cong hoặc các hạng mục tủ, đá, ổ điện còn thay đổi sẽ làm tăng rủi ro sai số. Khi kính đã cường lực, việc cắt hoặc khoan bổ sung có thể làm tấm kính vỡ. Nếu bản vẽ lỗ sai, giải pháp an toàn thường là điều chỉnh phụ kiện trong giới hạn cho phép hoặc sản xuất lại tấm mới, không cố khoan tại công trình.
Ưu điểm đáng cân nhắc
- Bề mặt liền mạch, ít vị trí bám bẩn hơn so với vật liệu có nhiều đường ron.
- Màu trơn, kim sa, nhũ, vân đá, hoa văn và tranh in đáp ứng nhiều phong cách nội thất.
- Có thể gia công theo chiều dài và hình dạng thực tế của từng khu bếp.
- Thi công hoàn thiện tương đối nhanh khi nền tường, số đo và lối vận chuyển đã được chuẩn bị đúng.
- Bề mặt sáng giúp màu sắc và ánh sáng trong bếp có cảm giác đồng nhất hơn.
Giới hạn cần biết trước khi đặt
- Kính cường lực bền hơn kính thường nhưng không phải vật liệu không thể vỡ.
- Không nên khoan, cắt, mài hoặc chỉnh lỗ sau khi kính đã được tôi.
- Màu nhìn trên điện thoại có thể khác màu mẫu và màu sau khi đặt trong ánh sáng thực tế.
- Bề mặt bóng có thể lộ vệt nước hoặc dấu tay nếu không lau khô.
- Khi một tấm liền bị nứt, thông thường phải thay cả tấm thay vì vá cục bộ.
Các loại kính ốp bếp phổ biến
Người mua thường nghe nhiều tên gọi khác nhau nhưng có thể thu gọn thành bốn nhóm theo nhu cầu thẩm mỹ và cách hoàn thiện. Bảng dưới đây giúp xác định nhóm cần xem trước; quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên mẫu thật và hồ sơ của đơn vị gia công.
Nhóm kính | Điểm mạnh | Điểm cần kiểm tra | Phù hợp |
Kính cường lực sơn màu | Màu trơn, dễ phối, chi phí dễ kiểm soát | Cần duyệt đúng mã màu và độ phủ sơn | Phần lớn bếp gia đình |
Kính siêu trong | Màu sáng, trắng, kem hiển thị trung tính hơn | Chi phí phôi thường cao hơn | Bếp cần màu trắng, kem sữa, pastel |
Kính kim sa/nhũ | Tạo hiệu ứng ánh kim và điểm nhấn | Hiệu ứng phụ thuộc nguồn sáng; cần xem mẫu lớn | Bếp hiện đại hoặc cần bề mặt nổi bật |
Kính 3D, hoa văn, vân đá | Cá nhân hóa hình ảnh và phong cách | Chất lượng file, tỷ lệ in và duyệt màu rất quan trọng | Bếp cần điểm nhấn riêng |
Xem phân tích sâu hơn tại: các loại kính ốp bếp.
Chọn loại kính theo nhu cầu thực tế
Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy chọn theo vấn đề của căn bếp thay vì chọn theo tên sản phẩm. Một phương án dễ áp dụng là ưu tiên màu và bề mặt trước, sau đó mới chốt phôi, độ dày và công nghệ hoàn thiện.
- Bếp nhỏ hoặc thiếu sáng: ưu tiên màu sáng, độ bóng vừa phải; xem mẫu tại chính vị trí lắp trước khi duyệt.
- Tủ gỗ hoặc mặt đá có nhiều vân: nên dùng kính màu trơn để tránh quá nhiều điểm cạnh tranh thị giác.
- Tủ trắng, xám hoặc kiểu tối giản: có thể dùng màu be, kem sữa, xanh ngọc hoặc một tông nhấn tùy ánh sáng.
- Muốn màu trắng/kem ít ám xanh: yêu cầu so sánh trực tiếp phôi tiêu chuẩn và phôi siêu trong.
- Muốn họa tiết hoặc vân đá: duyệt file theo đúng tỷ lệ tấm kính; kiểm tra vị trí ổ điện có cắt vào chi tiết quan trọng của hình hay không.
- Ưu tiên ngân sách: dùng màu trơn và thiết kế ít lỗ khoét phức tạp; yêu cầu báo giá ghi rõ phần đã bao gồm.
Mẫu kính ốp bếp đẹp nên chọn theo tủ, đá và ánh sáng
Một màu được xem là đẹp khi đặt đúng trong tổng thể căn bếp. Cùng một mẫu kem sữa có thể nhìn ấm dưới đèn vàng nhưng lạnh hơn dưới đèn trắng; cùng một màu xanh có thể nổi bật trên tủ trắng nhưng trở nên nặng khi đi với mặt đá nhiều vân. Vì vậy, ảnh trên màn hình chỉ nên dùng để lọc ý tưởng, không nên là căn cứ duy nhất để sản xuất.
Nhóm màu | Gợi ý sử dụng | Điểm phải kiểm tra |
Trắng, trắng sữa | Bếp nhỏ, tủ tối hoặc phong cách tối giản | Kiểm tra ám xanh của phôi và khả năng lộ vết |
Be, kem sữa | Tủ gỗ sáng, tủ trắng, không gian ấm | So dưới đèn vàng và ánh sáng ban ngày |
Xanh ngọc, xanh lơ | Tạo điểm nhấn nhẹ, hợp tủ trắng/xám | Tránh chọn chỉ qua màn hình; cần mẫu thật |
Ghi, xám, đen | Bếp rộng, ánh sáng tốt, phong cách hiện đại | Màu tối dễ lộ vệt nước và có thể làm bếp nặng |
Đỏ, cam, vàng | Không gian cần điểm nhấn mạnh | Nên giới hạn diện tích màu và kiểm tra với mặt đá |
Kim sa, nhũ, 3D | Bếp muốn hiệu ứng hoặc cá tính riêng | Xem mẫu lớn, kiểm tra phản sáng và tỷ lệ họa tiết |
Tham khảo bảng màu sơn kính bếp và hướng dẫn nên chọn kính ốp bếp màu gì trước khi duyệt mẫu.
Kính thường hay kính siêu trong cho màu sáng?
Phôi kính tiêu chuẩn có thể có sắc xanh nhẹ do thành phần sắt, đặc biệt dễ nhận ra ở cạnh kính hoặc khi dùng màu trắng và pastel. Phôi siêu trong cho cảm giác trung tính hơn và truyền màu sáng tốt hơn, nhưng không có nghĩa mọi căn bếp đều bắt buộc dùng phôi này.
Cách chọn thực tế là đặt hai mẫu đã sơn cùng mã màu cạnh nhau tại khu bếp, quan sát vào ban ngày và khi bật đèn. Nếu độ lệch đủ để ảnh hưởng thiết kế, phôi siêu trong đáng cân nhắc. Với màu đậm hoặc kim sa, chênh lệch có thể ít quan trọng hơn; ngân sách nên ưu tiên cho đo đạc, gia công cạnh và lắp đặt chính xác.
Độ dày và kích thước kính ốp bếp
Kính bếp có thể được gia công ở nhiều độ dày. Mức 8 mm thường xuất hiện nhiều trong báo giá thị trường, nhưng không nên biến con số này thành quy tắc cho mọi công trình. Kỹ thuật viên cần xem chiều dài tấm, vị trí lỗ khoét, góc chữ L, cách đưa kính vào nhà, nền tường và cấu hình phôi trước khi chốt.
Chiều cao kính cũng không nên mặc định một con số. Khoảng hở thực tế được quyết định bởi cao độ mặt đá, đáy tủ trên, máy hút mùi và thiết bị. Chỉ đo sau khi các hạng mục này đã cố định giúp giảm nguy cơ tấm kính quá cao, quá thấp hoặc không khớp góc.
Số đo cần phải chú ý khi đo khảo sát
- Chiều dài và chiều cao từng cạnh kính.
- Kích thước, tâm và khoảng cách của từng ổ điện/lỗ khoét.
- Vị trí góc chữ L, ngàm tủ, vòi nước và phụ kiện gắn tường.
- Khoảng hở quanh máy hút mùi, bếp và các chi tiết có nhiệt.
- Kích thước lối vận chuyển, thang máy, cầu thang và cửa vào bếp.
Nếu đang phân vân, xem bài kính ốp bếp 5 mm hay 8 mm trước khi duyệt cấu hình.
Kính cường lực ốp bếp có bền và chịu nhiệt không?
Kính cường lực được xử lý nhiệt để tạo trạng thái ứng suất giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chịu ứng suất nhiệt so với kính thường có cùng độ dày. Tài liệu kỹ thuật của Guardian Glass mô tả kính cường lực hoàn toàn có độ bền cơ học và khả năng chịu ứng suất nhiệt khoảng ba đến bốn lần kính thường cùng cấu hình; khi vỡ, kính tạo nhiều mảnh nhỏ hơn, giảm nguy cơ từ các mảnh lớn sắc nhọn.
Điều đó không đồng nghĩa kính không thể vỡ. Cạnh kính bị tổn thương, lỗ khoét bố trí không phù hợp, lắp đặt tạo điểm tì, va đập mạnh hoặc một số tạp chất hiếm trong phôi có thể dẫn đến nứt vỡ. Vì vậy, trang bán hàng không nên hứa “không bao giờ vỡ”; thay vào đó cần minh bạch hồ sơ phôi, quy trình gia công, tiêu chí nghiệm thu và phạm vi bảo hành.
Một nguyên tắc bắt buộc là hoàn thành cắt, mài, khoan và khoét trước khi tôi. Tài liệu Guardian Glass cũng lưu ý kính cường lực không thể cắt hoặc khoan sau quá trình tôi; can thiệp sau đó có thể gây hỏng tấm. Với tường bếp, mọi ổ điện và phụ kiện cần được chốt trên bản vẽ trước khi sản xuất.
Đọc phần kỹ thuật chi tiết tại kính cường lực ốp bếp.
Giá kính ốp bếp được tính như thế nào?
Không nên so sánh báo giá chỉ bằng một con số trên mỗi mét dài. Hai báo giá cùng độ dày có thể khác nhau vì loại phôi, công nghệ màu, chiều cao tấm, số lỗ khoét, điều kiện vận chuyển, tháo lắp ổ điện, vật tư keo và phạm vi bảo hành. Một mức giá thấp nhưng loại trừ nhiều hạng mục có thể cao hơn sau khi cộng chi phí phát sinh.
Nhóm chi phí | Nội dung phải ghi rõ |
Phôi và độ dày | Kính tiêu chuẩn hay siêu trong; 5, 6, 8 hoặc 10 mm theo cấu hình |
Bề mặt/màu | Màu trơn, kim sa, nhũ, in tranh, vân đá hoặc hoa văn |
Gia công | Cạnh kính, góc L, ổ điện, lỗ phụ kiện và mức độ phức tạp |
Hiện trạng | Chiều cao, lối vận chuyển, tầng cao, tháo lắp thiết bị và nền tường |
Dịch vụ | Khảo sát, vận chuyển, lắp đặt, VAT, bảo hành và thời hạn báo giá |
Một báo giá có thể kiểm tra được cần ghi rõ đơn vị tính, chiều cao áp dụng, số lỗ miễn phí hoặc tính thêm, chi phí vận chuyển/lắp đặt, VAT, thời gian sản xuất và điều kiện bảo hành. Với trang trụ cột này, chỉ nên giải thích cấu phần; bảng giá cập nhật và ví dụ dự toán thuộc trang giá riêng.
Xem bảng giá kính ốp bếp hoặc gửi ảnh hiện trạng, chiều dài, chiều cao và số ổ điện để nhận dự toán sát hơn.
Quy trình đo, sản xuất và lắp đặt kính ốp bếp
Quy trình tốt tạo ra một chuỗi xác nhận rõ ràng, trong đó khách hàng biết mình duyệt gì và kỹ thuật viên có dữ liệu để kiểm soát sai số. Lê Gia nên công khai bảy bước sau cùng ảnh thật của từng công đoạn.
- Chốt hiện trạng: hoàn thiện tủ dưới, mặt đá, tủ trên, máy hút mùi, ổ điện và các phụ kiện sẽ xuyên qua kính.
- Khảo sát và đo: kiểm tra kích thước, độ phẳng tường, góc, lối vận chuyển và vị trí có nguy cơ tạo điểm tì.
- Duyệt phôi và màu: xem mẫu thật tại khu bếp; ghi mã màu, loại phôi, độ dày và bề mặt vào phiếu xác nhận.
- Lập bản vẽ gia công: thể hiện đầy đủ chiều dài, chiều cao, góc L, tâm lỗ, kích thước lỗ và dung sai theo quy trình của xưởng.
- Cắt–mài–khoan/khoét–tôi: hoàn thành toàn bộ gia công cơ học trước khi xử lý nhiệt; kiểm tra cạnh và lỗ trước khi chuyển bước.
- Sơn hoặc in, kiểm tra chất lượng: đối chiếu màu, độ phủ, bề mặt, kích thước và nhận diện từng tấm trước khi đóng gói.
- Lắp đặt và nghiệm thu: vệ sinh nền, kê/căn tấm, sử dụng vật tư phù hợp, xử lý mép, lắp lại ổ điện và bàn giao hồ sơ bảo hành.
Xem phạm vi dịch vụ tại thi công kính ốp bếp.
Checklist nghiệm thu tại công trình
Đừng nghiệm thu chỉ bằng cảm giác “đẹp”. Hãy kiểm tra theo thứ tự từ tổng thể đến chi tiết và ghi lại ảnh trước khi ký bàn giao.
- Màu và bề mặt đồng đều trong điều kiện ánh sáng sử dụng hằng ngày; không có vùng sơn thiếu hoặc vết bẩn nằm phía sau kính.
- Cạnh kính, góc và lỗ khoét không sứt mẻ bất thường; tấm không bị ép cứng vào điểm tì.
- Ổ điện, công tắc và phụ kiện lắp lại ngay ngắn; mặt ổ không bị vênh hoặc ép lên kính.
- Đường mép và vật tư liên kết hoàn thiện gọn; không còn khoảng hở dễ tích nước ở vị trí cần xử lý kín.
- Tấm kính ổn định, không rung bất thường khi thao tác nhẹ; mặt tường và kính đã được vệ sinh sau thi công.
- Biên bản ghi đúng loại phôi, độ dày, mã màu, số lượng tấm, ngày bàn giao và phạm vi bảo hành.
Dừng nghiệm thu: Nếu phát hiện cạnh kính đã sứt, lỗ khoét tì vào ổ điện, tấm bị ép cưỡng bức hoặc có vết nứt, không tiếp tục sử dụng bếp tại khu vực đó cho đến khi kỹ thuật viên đánh giá và đưa ra phương án an toàn. |
Cách vệ sinh và sử dụng kính bếp bền đẹp
Sau khi lắp, hãy tuân thủ thời gian chờ theo loại keo và hướng dẫn của đội thi công trước khi vệ sinh mạnh hoặc tác động vào mép kính. Trong sử dụng hằng ngày, lau dầu mỡ sớm bằng khăn mềm và dung dịch trung tính giúp bề mặt dễ làm sạch hơn so với để mảng bám khô lâu ngày.
- Tắt bếp và để bề mặt nguội trước khi vệ sinh.
- Dùng khăn microfiber hoặc khăn mềm; tránh miếng cọ kim loại và vật sắc.
- Xịt dung dịch lên khăn thay vì phun quá nhiều vào ổ điện hoặc khe mép.
- Lau lại bằng khăn sạch, sau đó lau khô để giảm vệt nước.
- Không tự tháo ổ điện, cạy mép hoặc khoan thêm phụ kiện lên tấm kính đã cường lực.
Mẫu kính ốp bếp đẹp được nhiều khách hàng lựa chọn tại Lê Gia Glass
1. Kính bếp màu ánh đồng
Mẫu 1: Kính ốp bếp đẹp với Màu Ánh đồng

Mẫu 2: Màu Ánh đồng huyền ảo

2. Kính ốp bếp màu ghi
Mẫu 3: Màu ghi đậm 1

Mẫu 4: Màu ghi đậm 2 kết hợp tủ bếp màu trắng

3. Màu ghi sáng
Mẫu 5: Màu ghi sáng 1 kết hợp tủ gỗ công nghiệp màu trắng

Mẫu 6: Màu ghi sáng tại kính ốp bếp đẹp

Mẫu 7: Màu ghi sáng 3 kính ốp bếp đẹp
Mẫu 8: Màu ghi sáng tại kính ốp bếp đẹp
Mẫu 9: Màu ghi sáng kết hợp tủ trắng
4. Kính ốp bếp màu hồng
Mẫu 10: Màu hồng phấn 1 kính ốp bếp đẹp

Mẫu 11: Màu hồng phấn 2 kính ốp bếp đẹp

Mẫu 12: Màu hồng phấn 3

5. Kính ốp bếp màu kem sữa
Mẫu 13: Màu kem sữa 1

Mẫu 14: Màu kem sữa 2 kính ốp bếp đẹp

Mẫu 15: Màu kem sữa 3 kính ốp bếp đẹp

Mẫu 16: Màu kem sữa 4 kính ốp bếp đẹp 
6. Kính ốp bếp màu be
Mẫu 17: Màu be 1 kính ốp bếp đẹp

Mẫu 18: Màu be 2

7. Kính ốp bếp màu đen
Mẫu 19: Kính ốp bếp màu xanh đen sang trọng

Mẫu 20: Màu đen sang trọng kính ốp bếp đẹp

Mẫu 21: Màu đen sang trọng kính ốp bếp đẹp

Mẫu 22: Màu đen sang trọng kính ốp bếp đẹp

Mẫu 23: Màu đen sang trọng kính ốp bếp đẹp

8. Kính ốp bếp màu đỏ
Mẫu 24: Màu đỏ nổi bật kính ốp bếp đẹp

Mẫu 25: Màu đỏ nổi bật tinh hoa tại kính ốp bếp đẹp
9. Màu đỏ rubi
Mẫu 26: Màu đỏ rubi nổi bật

Mẫu 27: Màu đỏ rubi nổi bật kính ốp bếp đẹp
Mẫu 28: Màu đỏ rubi nổi bật 
Mẫu 29: Màu đỏ rubi nổi bật kính ốp bếp đẹp

Mẫu 30: Màu đỏ rubi nổi bật kính ốp bếp đẹp
Mẫu 31: Màu đỏ rubi nổi bật 
10. Kính ốp bếp màu nâu
Mẫu 32: Màu nâu 1

Mẫu 33: Màu nâu 
11. Kính ốp bếp màu tím
Mẫu 34: Màu tím 1

Mẫu 35: Màu tím 
Mẫu 36: kính ốp bếp màu tím nhạt
12. Kính ốp bếp màu nhũ bạc
Mẫu 37: Màu nhũ bạc 1

Mẫu 38: Màu nhũ bạc 
13. Kính ốp bếp màu trắng sữa
Mẫu 39: kính bếp màu trắng sữa

Mẫu 40: Màu trắng sữa 
Mẫu 41: kính ốp bếp màu trắng kem
Mẫu 42: kính ốp bếp màu trắng kim sa kết hợp tủ gỗ tự nhiên 
14. Kính ốp bếp màu trắng xanh
Mẫu 43: Màu trắng xanh 1

Mẫu 44: Màu trắng xanh 
Mẫu 45: Màu trắng xanh 
Mẫu 46: Màu trắng xanh 
Mẫu 47: kính ốp bếp kim sa trắng xanh
15. Kính bếp màu vàng chanh
Mẫu 48: Màu vàng chanh 1 kết hợp tủ bếp gỗ tự nhiên

Mẫu 49: Màu vàng chanh 
Mẫu 50: Màu vàng chanh 
Mẫu 51: Màu vàng chanh 
Mẫu 52: Màu vàng chanh 
15A. Kính bếp màu vàng nhạt
Mẫu 53: Màu vàng nhạt
Mẫu 54: Màu vàng nhạt 
16. Kính ốp bếp màu vàng sữa
Mẫu 55: Màu vàng sữa 1

Mẫu 56: Màu vàng sữa 
17. Kính ốp bếp màu vàng thư
Mẫu 57: Màu vàng thư 1 kết hợp tủ bếp inox 304 sáng bóng

Mẫu 58: Màu vàng thư 
Mẫu 59: Màu vàng thư 
18. Kính ốp bếp màu vàng cam
Mẫu 60: Màu vàng cam 1

Mẫu 61: Màu vàng cam 
19. Kính ốp bếp màu vàng nâu
Mẫu 62: Màu vàng nâu 1

20. Kính ốp bếp màu xanh cốm
Mẫu 63: Màu xanh cốm 1

Mẫu 64: Màu xanh cốm 
Mẫu 65: Màu xanh cốm 
Mẫu 66: Màu xanh cốm 
21. Kính ốp bếp màu xanh dương
Mẫu 67: Màu xanh dương 1

Mẫu 68: Màu xanh dương 
Mẫu 69: Màu xanh dương 
Mẫu 70: Màu xanh dương 
Mẫu 71: Màu xanh dương 
22. Kính ốp bếp màu xanh lá cây, màu xanh lá mạ
Mẫu 72: Màu xanh lá cây 1

Mẫu 73: Màu xanh lá cây 
Mẫu 74: Màu xanh lá cây 
Mẫu 75: Màu xanh lá cây 
23. Kính ốp bếp màu xanh non
Mẫu 76: Màu xanh non 1

Mẫu 77: Màu xanh non 
Mẫu 78: Màu xanh non 
Mẫu 79: Màu xanh non 
Mẫu 80: Màu xanh non 
24. Kính ốp bếp màu xanh rêu
Mẫu 81: Màu xanh rêu 1

Mẫu 82: Màu xanh rêu 
25. Kính ốp bếp màu xanh lơ
Mẫu 83: Màu xanh lơ 1

Mẫu 84: Màu xanh lơ 2
Mẫu 85: Màu xanh lơ 3
Mẫu 86: Màu xanh lơ 4
26. Kính ốp bếp màu xanh ngọc
Mẫu 87: Màu xanh ngọc 1

Mẫu 88: Màu xanh ngọc 
Mẫu 89: Màu xanh ngọc 
27. Kính ốp bếp màu xanh úa
Mẫu 90: Màu xanh úa 1

Mẫu 91: Màu xanh úa 
Mẫu 92: Màu xanh úa 
Mẫu 93: Màu xanh úa 
28. Kính ốp bếp màu xanh lam
Mẫu 94: Màu xanh lam 1 kết hợp tủ bếp nhựa

Mẫu 95: Màu xanh lam 
Mẫu 96: Màu xanh lam 
Mẫu 97: Màu xanh lam 
Mẫu 98: Màu ánh thiếc 1

Mẫu 99: Màu ánh thiếc 
Mẫu 100: Màu ánh thiếc 
Mẫu 101: Màu ánh thiếc 
Mẫu 102: Màu ánh thiếc 
35. Kính ốp bếp màu xanh da trời
Mẫu 103: Màu ánh xanh lơ 1

Mẫu 104: Màu ánh xanh lơ 
Mẫu 105: Màu ánh xanh lơ

Kính ốp bếp màu xanh nước biển
Mẫu 106: Tường kính trong suốt với tường trắng cơ bản – tạo cảm giác sạch sẽ cho phòng bếp

Mẫu 107: Xanh ngọc nhẹ nhàng – thay đổi cho không gian, vẫn sạch sẽ mà hiện đại.

Mẫu 108: Xanh dương dịu mát cho ngày hè.

Mẫu 109: Xanh bạc hà kết hợp thêm ánh sáng trắng từ đèn hắt bên dưới tủ đủ khiến góc bếp bừng sáng.

Phòng bếp kết hợp gam màu trắng của đồ nội thất và tường kính màu xanh bạc hà – nhẹ nhàng, tinh tế và hiện đại. Mẫu 110: Nếu bạn thích những gam màu rực rỡ, đỏ là lựa chọn tuyệt vời.

Mẫu 111: Sắc đỏ bắt mắt của tường bếp vô cùng nổi bật với nội thất màu trắng của không gian bếp.





Kính ốp bếp 3d



Kính ốp bếp vân đá





Kính ốp bếp màu xám



Vì sao nên khảo sát cùng Lê Gia Glass?
Lê Gia Glass cung cấp và thi công nhiều hạng mục kính cường lực, trong đó có kính màu ốp bếp tại Hà Nội và TP.HCM. Theo thông tin doanh nghiệp đang công bố, Lê Gia trực tiếp gia công và lắp đặt, tư vấn thiết kế miễn phí và áp dụng thời hạn bảo hành từ 12 đến 36 tháng tùy nhóm sản phẩm. Phạm vi cụ thể cần được ghi rõ trong báo giá và hợp đồng của từng công trình.
Điểm quan trọng khi làm kính bếp là phối hợp giữa người đo, xưởng gia công và đội lắp. Khách hàng nên yêu cầu một đầu mối chịu trách nhiệm từ lúc xác nhận màu và bản vẽ đến khi nghiệm thu; mọi thay đổi ổ điện, tủ hoặc mặt đá sau khi đo phải được báo lại trước khi kính được sản xuất.
- Hotline Hà Nội: 0962.316.000.
- Hotline TP.HCM: 0704.66.0000.
- Thời gian làm việc đang công bố: 07:00–18:00, thứ Hai đến Chủ nhật.
- Thông tin địa điểm và email nên được kiểm tra tại trang Liên hệ trước khi đến.
Câu hỏi thường gặp về kính ốp bếp
Kính ốp bếp có bền không?
Kính cường lực có độ bền cơ học và khả năng chịu ứng suất nhiệt cao hơn kính thường cùng cấu hình, nhưng vẫn có thể vỡ nếu cạnh bị tổn thương, lỗ khoét hoặc lắp đặt không phù hợp, hoặc chịu va đập mạnh. Chất lượng gia công và nghiệm thu quan trọng không kém độ dày.
Kính ốp bếp nên dày bao nhiêu?
Không có một độ dày đúng cho mọi căn bếp. Loại 8 mm được dùng phổ biến trên thị trường, nhưng kỹ thuật viên vẫn cần xem kích thước tấm, số lỗ, cách vận chuyển và phương án lắp. Hãy yêu cầu lý do kỹ thuật thay vì chỉ chọn theo giá.
Giá kính tính theo mét dài hay mét vuông?
Nhiều đơn vị tính theo mét dài khi chiều cao nằm trong giới hạn quy định; tấm cao hoặc cấu hình đặc biệt có thể tính theo mét vuông. Báo giá phải ghi rõ chiều cao áp dụng, lỗ khoét, vận chuyển, lắp đặt và VAT.
Kính đã cường lực có khoan thêm ổ điện được không?
Không nên. Kính cường lực phải được cắt và khoan/khoét trước khi tôi. Can thiệp cơ học sau quá trình này có thể làm vỡ toàn bộ tấm. Nếu thay đổi ổ điện, cần báo kỹ thuật viên đánh giá trước khi sản xuất.
Nên chọn kính màu gì cho bếp nhỏ?
Màu sáng như trắng sữa, kem, be hoặc một số tông xanh nhạt thường giúp không gian nhẹ hơn, nhưng phải xem cùng tủ, mặt đá và ánh sáng. Màu đẹp nhất là màu đã được duyệt bằng mẫu thật tại căn bếp.
Màu trắng có bị ám xanh không?
Phôi kính tiêu chuẩn có thể tạo sắc xanh nhẹ. Với màu trắng, kem hoặc pastel, hãy so mẫu trên phôi tiêu chuẩn và phôi siêu trong trong cùng điều kiện sáng trước khi quyết định.
Đo kính ở thời điểm nào?
Nên đo sau khi tủ dưới, mặt đá, tủ trên, máy hút mùi, ổ điện và phụ kiện chính đã cố định. Nếu thay đổi sau khi đo, cần dừng sản xuất hoặc xác nhận lại bản vẽ.
Kính bếp bị nứt có sửa được không?
Vết nứt trên tấm kính không nên xử lý bằng cách dán che rồi tiếp tục sử dụng. Hãy ngừng tác động vào khu vực, gửi ảnh cho kỹ thuật viên và đánh giá phương án tháo thay an toàn. Thông thường tấm bị nứt phải thay mới.
Mọi chi tiết tư vấn và thi công lắp đặt xin Quý khách liên hệ
KÍNH CƯỜNG LỰC LÊ GIA
Hà Nội: Thanh Hà, Hà Đông, Hà Nội
HCM: 362 Nguyễn Duy Trinh, Bình Trưng Tây, Quận 2, Tp Thủ Đức, HCM
Hotline: HCM- 0704.66.0000 – HN: 0962.316.000
Website: kinhcuongluclegia.vn

Bài viết liên quan
Kính bếp màu xanh ngọc: cách chọn sắc, phối tủ và nghiệm thu không lệch màu
Kính bếp màu xanh ngọc mang đến cảm giác mát mắt, sạch sẽ và hiện ...
Màu Kính Bếp Cho Người Mệnh Mộc: Cách Chọn Hợp Phong Thủy Và Không Gian Bếp
Màu Kính Bếp Cho Người Mệnh Mộc: Cách Chọn Hợp Phong Thủy Và Không Gian ...
Kính màu ốp bếp Quận 1: báo giá và thi công trọn gói
Kính màu ốp bếp Quận 1: báo giá và thi công trọn gói ...
Kính Ốp Bếp Màu Trắng Kim Sa: Cấu Tạo, Phân Loại, Giá & Cách Chọn Chuẩn
Nếu như bạn đang chọn lựa kính ốp bếp màu trắng kim sa chất lượng, ...
Kính Ốp Bếp Có Khoan Được Không? Xử Lý Kính Bếp Bị Sai?
Kính ốp bếp không chỉ giúp bảo vệ tường nhà bếp tránh khỏi nhiệt độ ...
Nên Chọn Kính Ốp Bếp Màu Gì? 7 Tiêu Chí Dễ Áp Dụng Khi Lựa Chọn
Hiện đại, sang trọng, giá trị thẩm mỹ cao cùng với màu sắc đa dạng, ...