Báo Giá Kính Xanh Đen Cường Lực Chất Lượng Mới Nhất
Kính màu xanh đen là loại kính có tông xanh sẫm, xanh khói hoặc xanh đen, thường được sử dụng cho cửa kính, vách ngăn, phòng tắm kính, tủ áo, mặt bàn, cửa nhôm kính và các hạng mục trang trí nội thất.
So với kính trắng trong, kính xanh đen tạo cảm giác trầm, hiện đại và riêng tư hơn. Tuy nhiên, màu kính tương đối tối nên không phải công trình nào cũng nên sử dụng trên diện tích lớn.
Để chọn đúng, khách hàng cần xác định đồng thời bốn yếu tố:
- Vị trí lắp đặt.
- Kích thước tấm kính.
- Mức độ an toàn cần thiết.
- Điều kiện ánh sáng của không gian.
Với cửa đi, vách lớn, phòng tắm kính hoặc các vị trí thường xuyên có người tiếp xúc, nên ưu tiên kính cường lực xanh đen. Riêng mái kính, lan can và vị trí trên cao cần xem xét kính dán an toàn hoặc kính cường lực dán an toàn thay vì chỉ sử dụng một lớp kính đơn.

Bảng chọn kính xanh đen nhanh theo nhu cầu
Nhu cầu sử dụng | Loại kính nên cân nhắc | Độ dày thường dùng | Lưu ý |
Cánh tủ, tủ áo | Kính thường hoặc kính cường lực | 5–8mm | Cần tính trọng lượng cánh và tải trọng bản lề |
Mặt bàn nhỏ | Kính cường lực | 8–10mm | Nên mài cạnh và bo góc an toàn |
Vách ngăn nội thất | Kính cường lực | 8–10mm | Cân đối ánh sáng trước khi dùng diện tích lớn |
Cửa kính | Kính cường lực | 10–12mm | Phụ kiện phải phù hợp trọng lượng kính |
Phòng tắm kính | Kính cường lực | 8–12mm | Kính 10mm thường phù hợp nhiều công trình |
Mái kính | Kính dán an toàn | Theo thiết kế | Cần tính hệ khung, thoát nước và tải trọng |
Lan can kính | Kính cường lực dán an toàn | Theo thiết kế | Không chọn độ dày chỉ dựa trên giá |
Cầu thang kính | Kính cường lực hoặc kính dán | Theo kết cấu | Cần khảo sát hệ trụ và liên kết |
Vách lớn, mặt dựng | Kính có cấu tạo phù hợp | Theo thiết kế | Cần kiểm tra kích thước và điều kiện chịu tải |
Bảng trên chỉ dùng để định hướng ban đầu. Độ dày kính cuối cùng phải được xác định theo kích thước thực tế, kiểu liên kết, tải trọng, vị trí và yêu cầu an toàn của từng công trình.
Kính màu xanh đen là gì?
Kính màu xanh đen là dòng kính có sắc xanh đậm được tạo trong phôi kính hoặc được hình thành bằng một phương pháp xử lý màu phù hợp.
Trên thị trường, tên gọi “kính xanh đen” có thể được dùng cho nhiều sản phẩm khác nhau:
- Kính có màu trong phôi.
- Kính dán film màu.
- Kính sơn màu một mặt.
- Kính dán an toàn sử dụng lớp film màu.
- Kính xanh đen đã được gia công cường lực.
Các loại trên có màu sắc gần giống nhau khi nhìn qua ảnh nhưng cấu tạo, khả năng nhìn xuyên, độ bền và phạm vi sử dụng không giống nhau.
Vì vậy, trước khi đặt hàng, khách hàng nên yêu cầu đơn vị cung cấp xác nhận rõ:
- Màu nằm trong phôi kính hay được tạo bằng film hoặc sơn.
- Kính thường hay kính cường lực.
- Kính đơn hay kính dán an toàn.
- Có thể nhìn xuyên ở mức nào.
- Mẫu màu thực tế dưới ánh sáng công trình.
Không nên chỉ chọn kính dựa trên hình ảnh qua điện thoại vì màn hình, ánh sáng và nền phía sau có thể làm màu kính hiển thị khác thực tế.
Kính cường lực xanh đen là gì?
Kính cường lực xanh đen là phôi kính màu được cắt, mài, khoan khoét theo kích thước rồi đưa qua quá trình gia nhiệt và làm nguội có kiểm soát.
Sau khi hoàn thành quá trình cường lực, kính phù hợp hơn với các hạng mục thường xuyên chịu tác động như:
- Cửa kính mở quay.
- Cửa kính lùa.
- Vách kính cố định.
- Phòng tắm kính.
- Vách ngăn văn phòng.
- Mặt bàn.
- Cánh tủ kính.
- Cửa nhôm kính.
- Một số hạng mục lan can, cầu thang và mái kính có cấu tạo phù hợp.
Điểm quan trọng là kính đã cường lực không thể cắt, khoan hay mài chỉnh lại như kính thường. Toàn bộ kích thước, lỗ khoan, vị trí bản lề, tay nắm, khóa và kẹp kính phải được xác định trước khi đưa kính vào lò.
Nếu đo sai hoặc khoan sai vị trí, thông thường phải sản xuất lại tấm kính mới.
Phân biệt bốn loại kính xanh đen phổ biến
1. Kính xanh đen thường
Đây là kính chưa qua quá trình cường lực. Loại kính này có thể dùng cho những hạng mục nhỏ, ít va chạm và không có yêu cầu chịu lực cao như:
- Ô kính trang trí nhỏ.
- Kệ hoặc đợt kính có kích thước phù hợp.
- Cánh tủ nhỏ.
- Kính đặt trên bề mặt có hệ đỡ chắc chắn.
- Chi tiết trang trí trong khu vực an toàn.
Không nên dùng kính thường cho cửa đi lớn, phòng tắm kính, lan can, mái kính hoặc vách cao thường xuyên có người tiếp xúc.
2. Kính cường lực xanh đen
Đây là lựa chọn phổ biến cho cửa, vách và các hạng mục nội thất sử dụng thường xuyên.
Ưu điểm chính là độ chắc chắn và an toàn sử dụng tốt hơn kính thường cùng độ dày. Kính có thể gia công lỗ khoan, cạnh kính và hình dạng theo bản vẽ trước khi cường lực.

3. Kính dán an toàn xanh đen
Kính dán an toàn được cấu tạo từ hai hoặc nhiều lớp kính liên kết bằng lớp film ở giữa.
Khi xảy ra sự cố vỡ, lớp film có tác dụng giữ phần lớn mảnh kính lại, hạn chế kính rơi tự do. Đây là đặc tính quan trọng đối với:
- Mái kính.
- Giếng trời.
- Lan can.
- Vách trên cao.
- Mặt dựng.
- Khu vực phía dưới thường xuyên có người qua lại.
4. Kính cường lực dán an toàn xanh đen
Đây là cấu tạo kết hợp giữa kính cường lực và kính dán an toàn.
Loại kính này thường được cân nhắc cho những vị trí có yêu cầu cao hơn về khả năng chịu lực và giữ mảnh kính sau khi vỡ. Giá thành cao hơn kính đơn nhưng phù hợp hơn với lan can, mái kính và những khu vực cần kiểm soát rủi ro.
Báo giá kính màu xanh đen mới nhất
Bảng giá dưới đây dùng để khách hàng dự trù ngân sách ban đầu:
Loại kính | Độ dày | Giá tham khảo |
Kính xanh đen thường | 3mm | Liên hệ theo khổ kính |
Kính xanh đen thường | 4mm | Liên hệ theo khổ kính |
Kính xanh đen thường | 5mm | 500.000–650.000 đồng/m² |
Kính cường lực xanh đen | 5mm | Từ 570.000 đồng/m² |
Kính cường lực xanh đen | 8mm | Từ 695.000 đồng/m² |
Kính cường lực xanh đen | 10mm | Từ 950.000 đồng/m² |
Kính cường lực xanh đen | 12mm | Từ 1.150.000 đồng/m² |
Kính xanh đen | 15mm, 19mm | Liên hệ báo giá |
Kính dán an toàn xanh đen | Theo cấu tạo | Liên hệ báo giá |
Lưu ý: Bảng giá chỉ là đơn giá tham khảo cho phần kính. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng, kích thước, khổ kính, vị trí giao hàng và yêu cầu gia công.
Đơn giá trên có thể chưa bao gồm:
- Mài cạnh kính.
- Bo góc.
- Khoan lỗ.
- Khoét kính.
- Cắt theo hình dạng đặc biệt.
- Phụ kiện cửa hoặc phòng tắm.
- Khung nhôm, inox hoặc sắt.
- Vận chuyển.
- Nâng kính.
- Lắp đặt tại công trình.
- Thuế giá trị gia tăng nếu có yêu cầu xuất hóa đơn.
Khách hàng cần báo giá hoàn thiện nên gửi kích thước, ảnh hiện trạng, địa chỉ công trình và mục đích sử dụng để được tính đúng cấu tạo ngay từ đầu.
Cách tính giá kính xanh đen hoàn thiện
Chi phí cơ bản được tính theo công thức:
Diện tích kính × đơn giá kính + gia công + phụ kiện + vận chuyển + lắp đặt
Ví dụ, một tấm kính xanh đen 10mm rộng 1,2m và cao 2,2m có diện tích:
1,2 × 2,2 = 2,64m²
Tạm tính riêng phần kính theo đơn giá từ 950.000 đồng/m²:
2,64 × 950.000 = 2.508.000 đồng
Khoản này chưa phải giá cửa kính hoàn thiện. Nếu tấm kính được dùng làm cửa, báo giá còn phải cộng:
- Bản lề.
- Kẹp kính.
- Tay nắm.
- Khóa.
- Mài cạnh.
- Khoan lỗ.
- Công vận chuyển và lắp đặt.
Do đó, hai công trình cùng diện tích kính nhưng khác mục đích sử dụng có thể có tổng chi phí rất khác nhau.
Kính màu xanh đen 5mm, 8mm, 10mm hay 12mm?
Kính xanh đen 5mm
Kính 5mm phù hợp với các chi tiết nhẹ hoặc kích thước nhỏ như:
- Cánh tủ nhỏ.
- Ô kính trang trí.
- Kính đặt mặt bàn có hệ đỡ.
- Kệ kính nhỏ.
- Chi tiết nội thất ít va chạm.
Không nên mặc định dùng kính 5mm cho cửa đi, phòng tắm, lan can hoặc mái kính chỉ để giảm chi phí.

Kính xanh đen 8mm
Kính 8mm thường được sử dụng cho:
- Vách ngăn kích thước vừa và nhỏ.
- Mặt bàn.
- Cánh tủ.
- Cửa nhỏ có thiết kế phù hợp.
- Một số phòng tắm kính kích thước nhỏ.
Đây là lựa chọn giúp tối ưu chi phí nhưng phải kiểm tra kích thước tấm và kiểu liên kết. Tấm kính càng cao, rộng hoặc ít điểm giữ thì càng cần đánh giá kỹ độ dày.

Kính xanh đen 10mm
Kính cường lực xanh đen 10mm là lựa chọn cân bằng cho nhiều hạng mục dân dụng:
- Cửa kính.
- Vách kính.
- Phòng tắm kính.
- Vách ngăn văn phòng.
- Mặt bàn.
- Cửa lùa.
- Cửa nhôm kính.

So với kính 8mm, kính 10mm tạo cảm giác chắc và ổn định hơn cho những hạng mục sử dụng thường xuyên. Tuy nhiên, tổng trọng lượng cũng tăng nên phụ kiện phải được lựa chọn đúng tải.
Kính xanh đen 12mm
Kính 12mm thường được cân nhắc cho:
- Cửa kích thước lớn.
- Vách kính cao.
- Mặt bàn lớn.
- Vách kính cần độ chắc chắn cao.
- Một số hạng mục cầu thang hoặc lan can có thiết kế phù hợp.
Kính 12mm nặng khoảng 30kg/m². Vì vậy, bản lề, ray trượt, kẹp kính và hệ khung phải tương thích với trọng lượng thực tế.
Không nên tăng độ dày kính nhưng vẫn dùng phụ kiện giá rẻ hoặc phụ kiện có tải trọng thấp.

Kính xanh đen 15mm và 19mm
Kính 15mm và 19mm chủ yếu được sử dụng cho những thiết kế đặc biệt như:
- Mặt bàn lớn.
- Vách kính dày.
- Sàn kính có cấu tạo thiết kế riêng.
- Hạng mục trang trí đặc biệt.
- Công trình yêu cầu độ dày theo hồ sơ kỹ thuật.
Các hạng mục này cần khảo sát và tính toán cụ thể, không nên chọn chỉ dựa trên kinh nghiệm chung.
Ưu điểm của kính màu xanh đen
Tạo chiều sâu cho không gian
Tông xanh sẫm giúp bề mặt kính có cảm giác trầm và sâu hơn kính trắng trong. Khi kết hợp với nhôm đen, inox, đá, gỗ hoặc hệ đèn phù hợp, kính tạo được điểm nhấn hiện đại.
Hạn chế cảm giác chói
Màu kính tối hơn có thể giúp giảm cảm giác chói so với kính trắng trong tại những khu vực có ánh sáng mạnh.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng kính xanh đen thay thế hoàn toàn kính Low-E, kính hộp cách nhiệt, kính phản quang hoặc giải pháp che nắng chuyên dụng.
Nếu công trình chịu nắng trực tiếp trong thời gian dài, cần đánh giá:
- Hướng nắng.
- Diện tích kính.
- Mức độ hấp thụ nhiệt.
- Phần kính bị che bóng.
- Yêu cầu cách nhiệt.
- Nguy cơ ứng suất nhiệt.
- Cấu tạo khung và phương án thông gió.
Tạo sự riêng tư tương đối
Kính xanh đen hạn chế nhìn xuyên rõ hơn kính trắng trong, đặc biệt khi phía ngoài sáng hơn phía trong.
Tuy nhiên, đây không phải kính chống nhìn xuyên tuyệt đối. Vào ban đêm, nếu trong nhà bật đèn sáng và bên ngoài tối, người đứng ngoài vẫn có thể nhìn thấy không gian bên trong.
Vị trí yêu cầu riêng tư hoàn toàn nên cân nhắc:
- Kính mờ.
- Film mờ.
- Rèm.
- Kính điện thông minh.
- Kính sơn màu không nhìn xuyên.
Ứng dụng được cho nhiều loại công trình
Kính màu xanh đen có thể sử dụng trong nhà phố, căn hộ, showroom, văn phòng, khách sạn, nhà hàng, quán cafe và công trình thương mại.
Màu kính đặc biệt phù hợp với không gian hiện đại, tối giản hoặc sử dụng nhiều vật liệu tông đen, xám, ghi, inox và gỗ tối màu.
Hạn chế cần biết trước khi sử dụng
Có thể làm không gian thiếu sáng
Màu kính càng đậm và diện tích sử dụng càng lớn thì lượng ánh sáng đi vào không gian càng giảm.
Đối với phòng nhỏ, hành lang tối hoặc khu vực thiếu cửa sổ, nên dùng kính xanh đen làm điểm nhấn thay vì phủ toàn bộ.
Màu thực tế thay đổi theo ánh sáng
Cùng một mẫu kính nhưng có thể hiển thị khác nhau dưới:
- Ánh sáng tự nhiên.
- Đèn trắng.
- Đèn vàng.
- Nền tường sáng.
- Nền tường tối.
- Không gian có nhiều cây xanh.
- Không gian phản chiếu bầu trời.
Khách hàng nên xem mẫu kính tại công trình hoặc đặt mẫu cạnh vật liệu nội thất trước khi sản xuất số lượng lớn.
Không tạo riêng tư tuyệt đối
Kính xanh đen chỉ làm giảm mức độ nhìn xuyên trong một số điều kiện ánh sáng. Không nên quảng cáo hoặc lựa chọn sản phẩm này như một giải pháp chống nhìn từ hai chiều.
Giá hoàn thiện cao hơn kính trắng phổ thông
Ngoài phần chênh lệch giá phôi kính, công trình còn có thể phát sinh chi phí gia công, vận chuyển và thay đổi phụ kiện do trọng lượng kính.
Khó sửa sau khi cường lực
Sau khi đã cường lực, tấm kính không thể cắt ngắn hoặc khoan thêm lỗ. Công tác khảo sát và kiểm tra bản vẽ phải được thực hiện cẩn thận trước khi sản xuất.
Ứng dụng kính màu xanh đen trong thực tế
Cửa kính màu xanh đen
Cửa kính xanh đen phù hợp với showroom, văn phòng, phòng làm việc, phòng ngủ, phòng thay đồ và không gian cần tạo điểm nhấn.
Kính có thể kết hợp với:
- Bản lề sàn.
- Bản lề kẹp kính.
- Khung nhôm.
- Khung inox.
- Ray cửa lùa.
- Tay nắm inox hoặc tay nắm màu đen.
Đối với cửa kính không khung, kính 10mm và 12mm thường được cân nhắc nhiều hơn kính mỏng. Việc lựa chọn cuối cùng phụ thuộc kích thước cánh và loại phụ kiện.
Vách kính xanh đen
Vách kính màu xanh đen giúp phân chia không gian nhưng vẫn giữ được cảm giác liền mạch hơn tường xây.
Ứng dụng phù hợp gồm:
- Vách phòng làm việc.
- Vách phòng họp.
- Vách phòng thay đồ.
- Vách showroom.
- Vách nhà hàng.
- Vách trang trí trong căn hộ.
Nếu phòng vốn thiếu sáng, có thể kết hợp kính xanh đen với kính trong hoặc chỉ sử dụng một phần diện tích.
Phòng tắm kính xanh đen
Phòng tắm kính xanh đen tạo cảm giác trầm và riêng tư hơn phòng tắm kính trong.
Ba phương án phổ biến là:
- Toàn bộ phòng tắm dùng kính xanh đen.
- Chỉ cánh cửa dùng kính xanh đen.
- Kết hợp kính xanh đen và kính trong.
Phương án thứ hai và thứ ba phù hợp với phòng tắm nhỏ vì vẫn tạo điểm nhấn nhưng không làm không gian quá tối.
Kính phòng tắm cần kết hợp với phụ kiện chống gỉ, gioăng chắn nước, keo silicone và độ dốc sàn phù hợp. Màu kính đẹp không thể bù lại lỗi thiết kế làm nước tràn ra ngoài.
Tủ áo cánh kính xanh đen
Đây là một trong những ứng dụng phù hợp nhất của kính xanh đen.
Cánh kính giúp tủ áo có cảm giác nhẹ hơn cánh gỗ đặc nhưng vẫn che bớt quần áo và đồ dùng phía trong. Khi kết hợp đèn LED trong tủ, hiệu ứng màu kính trở nên rõ và sang hơn.
Cần kiểm soát kích thước cánh để tránh quá nặng, làm bản lề nhanh xuống cấp hoặc khiến cánh bị xệ.
Mặt bàn kính xanh đen
Kính xanh đen có thể dùng làm:
- Mặt bàn ăn.
- Bàn làm việc.
- Bàn trà.
- Bàn trang điểm.
- Bàn tiếp khách.
- Bàn trưng bày sản phẩm.
Mặt bàn nên được mài cạnh, bo góc và kiểm tra hệ đỡ phía dưới. Bàn có trẻ nhỏ sử dụng cần ưu tiên xử lý cạnh an toàn.
Mái kính xanh đen
Kính xanh đen có thể giúp khu vực dưới mái bớt cảm giác chói. Tuy nhiên, màu kính không phải yếu tố duy nhất cần xem xét.
Mái kính phải được thiết kế đồng bộ gồm:
- Loại kính an toàn.
- Độ dày.
- Kích thước từng tấm.
- Hệ khung.
- Khoảng kê kính.
- Độ dốc.
- Khe co giãn.
- Keo và gioăng.
- Hệ thống thoát nước.
Đối với mái kính phía trên khu vực có người sử dụng, nên ưu tiên cấu tạo kính dán an toàn theo thiết kế thay vì chỉ chọn một lớp kính cường lực đơn.
Kính xanh đen có thực sự chống nóng không?
Kính màu xanh đen có thể làm giảm cảm giác chói và thay đổi lượng ánh sáng truyền qua so với kính trắng trong. Tuy nhiên, khả năng chống nóng của một hệ kính còn phụ thuộc vào:
- Loại phôi kính.
- Độ dày.
- Cấu tạo kính đơn hay kính hộp.
- Có lớp phủ Low-E hay không.
- Hướng công trình.
- Diện tích kính.
- Hệ khung.
- Điều kiện thông gió.
- Giải pháp che nắng phía ngoài.
Không nên lựa chọn kính xanh đen chỉ vì cho rằng màu càng tối thì công trình càng mát.
Đối với mặt tiền hoặc cửa sổ chịu nắng Tây, khách hàng nên yêu cầu tư vấn riêng về cấu tạo kính cách nhiệt, thay vì chỉ đổi từ kính trắng sang kính màu.
So sánh kính xanh đen với các màu kính phổ biến
Tiêu chí | Kính xanh đen | Kính màu trà | Kính xám khói | Kính trắng trong |
Cảm giác màu sắc | Trầm, hiện đại | Ấm, sang | Trung tính | Sáng, thoáng |
Mức độ nhìn xuyên | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Cao |
Khả năng giữ sáng | Thấp hơn kính trong | Thấp hơn kính trong | Thấp hơn kính trong | Tốt nhất |
Phối với nhôm đen | Rất phù hợp | Phù hợp | Rất phù hợp | Tạo tương phản |
Phối với gỗ | Hợp gỗ tối | Hợp cả gỗ sáng và tối | Khá linh hoạt | Linh hoạt |
Không gian phù hợp | Hiện đại, luxury | Ấm, cổ điển hiện đại | Tối giản, công nghiệp | Nhỏ, thiếu sáng |
Không có màu kính nào tốt nhất cho mọi công trình. Màu phù hợp là màu cân bằng được ánh sáng, phong cách nội thất và mức độ riêng tư mà khách hàng cần.
Sáu sai lầm thường gặp khi chọn kính màu xanh đen
Chọn màu qua ảnh trên mạng
Ảnh đã chỉnh sáng, màn hình điện thoại và màu nền có thể khiến kính hiển thị sai. Nên xem mẫu thật trước khi sản xuất.
Dùng kính xanh đen cho toàn bộ phòng thiếu sáng
Màu tối trên diện tích lớn có thể làm phòng trở nên nặng và bí. Nên kết hợp kính trong hoặc chỉ dùng ở vị trí điểm nhấn.
Cho rằng kính xanh đen chống nhìn xuyên hoàn toàn
Khi ánh sáng bên trong mạnh hơn bên ngoài, khả năng nhìn xuyên sẽ tăng lên. Phòng cần kín hoàn toàn phải có giải pháp bổ sung.
Chọn độ dày chỉ theo giá
Kính mỏng hơn không phải lúc nào cũng giúp tiết kiệm. Nếu kính không phù hợp với kích thước cánh hoặc hệ liên kết, công trình có thể rung, xệ hoặc phải làm lại.
Chỉ hỏi giá kính trên một mét vuông
Giá kính chưa phản ánh tổng chi phí hoàn thiện. Cần kiểm tra gia công, phụ kiện, vận chuyển và công lắp đặt.
Không kiểm tra phụ kiện theo tải trọng
Kính dày tạo cảm giác chắc nhưng cũng làm tăng trọng lượng. Bản lề, ray trượt và kẹp kính phải được chọn theo trọng lượng cánh thực tế.

Cách nghiệm thu kính xanh đen sau khi lắp đặt
Khách hàng có thể kiểm tra công trình theo các tiêu chí sau:
Kiểm tra màu kính
Các tấm đặt cạnh nhau cần có màu tương đối đồng đều trong cùng điều kiện ánh sáng. Cần quan sát cả ban ngày và khi bật đèn trong phòng.
Kiểm tra bề mặt
Quan sát kính ở khoảng cách sử dụng bình thường để phát hiện:
- Vết xước rõ.
- Vết mẻ cạnh.
- Điểm lỗi bất thường.
- Vết keo hoặc chất bẩn chưa được vệ sinh.
- Sai màu so với mẫu đã duyệt.
Kiểm tra mép kính
Mép kính phải được xử lý phù hợp với vị trí sử dụng. Các góc tiếp xúc trực tiếp nên được bo hoặc xử lý an toàn theo thiết kế.
Kiểm tra cửa kính
Đóng mở cửa nhiều lần để kiểm tra:
- Cửa có bị xệ hay không.
- Cánh có tự trôi bất thường không.
- Kính có chạm nền hoặc chạm vách không.
- Bản lề có phát tiếng kêu không.
- Khóa và tay nắm có hoạt động ổn định không.
Kiểm tra phòng tắm kính
Thử nước để kiểm tra gioăng, khe cửa, chân kính và vị trí bắn silicone. Không nên chỉ nghiệm thu bằng cách nhìn bên ngoài.
Kiểm tra mái và lan can
Cần kiểm tra hệ khung, vị trí liên kết, khe hở, gioăng, keo và cấu tạo kính theo hồ sơ hoặc phương án đã thống nhất.
Quy trình gia công và thi công tại Lê Gia Glass
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu
Khách hàng cung cấp hạng mục cần làm, kích thước dự kiến, địa chỉ và hình ảnh hiện trạng.
Bước 2: Xác định loại kính
Lê Gia Glass tư vấn kính thường, kính cường lực, kính dán an toàn hoặc kính cường lực dán an toàn theo vị trí sử dụng.
Bước 3: Khảo sát công trình
Đội kỹ thuật đo kích thước, kiểm tra nền, tường, hệ khung, lối vận chuyển và điều kiện lắp đặt.
Bước 4: Duyệt mẫu màu và phương án
Khách hàng được tư vấn màu kính, độ dày, kiểu liên kết và phụ kiện. Với công trình cần độ chính xác màu cao, nên duyệt mẫu trước khi sản xuất.
Bước 5: Báo giá chi tiết
Báo giá thể hiện rõ:
- Loại kính.
- Độ dày.
- Diện tích.
- Hạng mục gia công.
- Phụ kiện.
- Vận chuyển.
- Lắp đặt.
- Các khoản có thể phát sinh.
Bước 6: Gia công kính
Kính được cắt, mài, bo góc và khoan khoét theo bản vẽ trước khi đưa đi cường lực.
Bước 7: Vận chuyển và lắp đặt
Kính được đưa tới công trình, lắp đúng vị trí, căn chỉnh phụ kiện và hoàn thiện keo, gioăng.
Bước 8: Kiểm tra và bàn giao
Đội thi công kiểm tra độ chắc chắn, vận hành của phụ kiện, màu kính, bề mặt và vệ sinh khu vực lắp đặt trước khi bàn giao.
Vì sao nên làm kính xanh đen tại Lê Gia Glass?
Lê Gia Glass tư vấn kính dựa trên vị trí và nhu cầu sử dụng thay vì chỉ bán theo đơn giá trên mét vuông.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Chọn đúng loại kính.
- Chọn độ dày theo kích thước.
- Cân đối màu kính với ánh sáng.
- Tính tải trọng cho phụ kiện.
- Khảo sát kích thước trước khi sản xuất.
- Báo giá rõ phần kính và phần hoàn thiện.
- Gia công kính theo bản vẽ.
- Lắp đặt cửa, vách, phòng tắm và các hạng mục liên quan.
- Kiểm tra và hỗ trợ sau thi công.
Đối với kính cường lực xanh đen, đo đạc và tư vấn đúng ngay từ đầu đặc biệt quan trọng vì kính không thể chỉnh sửa sau khi đã hoàn thành quá trình cường lực.
Hướng dẫn vệ sinh kính màu xanh đen
Bề mặt màu tối có thể làm một số vệt nước hoặc dấu tay dễ nhìn thấy dưới ánh sáng xiên. Để giữ kính sạch, nên:
- Dùng khăn mềm hoặc khăn microfiber.
- Vệ sinh bằng dung dịch lau kính phù hợp.
- Lau lại bằng khăn khô để hạn chế vệt nước.
- Không dùng miếng chà kim loại.
- Không dùng vật sắc cạo bề mặt kính.
- Vệ sinh định kỳ các mép kính và phụ kiện.
- Kiểm tra gioăng và silicone tại khu vực ẩm ướt.
Đối với phòng tắm kính, nên gạt nước sau khi sử dụng để hạn chế cặn khoáng bám lâu ngày.
Câu hỏi thường gặp về kính màu xanh đen
Kính xanh đen có phải kính cường lực không?
Không. Kính xanh đen là cách gọi theo màu sắc. Sản phẩm có thể là kính thường, kính cường lực, kính dán an toàn hoặc kính cường lực dán an toàn.
Kính cường lực xanh đen có cắt lại được không?
Không. Kính đã cường lực không thể cắt, khoan hoặc mài chỉnh lại. Mọi kích thước và vị trí phụ kiện phải hoàn thành trước khi cường lực.
Nên dùng kính xanh đen 8mm hay 10mm?
Kính 8mm phù hợp với một số vách nhỏ, cánh tủ, mặt bàn hoặc hạng mục kích thước vừa. Kính 10mm thường phù hợp hơn với cửa, phòng tắm và vách sử dụng thường xuyên. Quyết định cuối cùng phải dựa trên kích thước và kiểu liên kết.
Kính màu xanh đen có làm tối nhà không?
Có thể. Màu kính tối hơn kính trắng nên sẽ làm giảm lượng ánh sáng nhìn thấy khi dùng trên diện tích lớn. Phòng thiếu sáng nên dùng kính xanh đen làm điểm nhấn.
Kính xanh đen có chống nhìn xuyên không?
Kính giúp hạn chế nhìn xuyên nhưng không tạo riêng tư tuyệt đối. Ban đêm, khi trong nhà sáng hơn bên ngoài, vẫn có thể nhìn từ ngoài vào.
Kính xanh đen có chống nóng không?
Kính có thể giảm chói nhưng không mặc nhiên thay thế kính cách nhiệt. Khả năng chống nóng phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo kính, lớp phủ, hệ khung, hướng nắng và giải pháp che nắng.
Kính xanh đen có làm phòng tắm kính được không?
Có. Nên sử dụng kính cường lực có độ dày phù hợp, kết hợp phụ kiện chống gỉ, gioăng chắn nước và thiết kế thoát nước đúng kỹ thuật.
Kính xanh đen có làm mái kính được không?
Có, nhưng mái kính nên sử dụng cấu tạo kính an toàn phù hợp. Cần tính cả hệ khung, độ dốc, tải trọng, thoát nước và điều kiện nắng nóng.
Kính xanh đen và kính màu trà khác nhau như thế nào?
Kính xanh đen có sắc lạnh, trầm và hiện đại. Kính màu trà có sắc nâu ấm, phù hợp với không gian sử dụng nhiều gỗ hoặc ánh sáng vàng.
Giá kính xanh đen đã bao gồm phụ kiện chưa?
Thông thường, đơn giá kính trên mét vuông chưa bao gồm toàn bộ gia công, phụ kiện, vận chuyển và công lắp đặt. Khách hàng cần yêu cầu báo giá chi tiết để so sánh chính xác.
Liên hệ báo giá kính màu xanh đen
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng gửi:
- Kích thước ngang và cao.
- Số lượng tấm kính.
- Hạng mục cần làm.
- Độ dày dự kiến.
- Ảnh hiện trạng.
- Địa chỉ công trình.
- Yêu cầu về phụ kiện và thời gian thi công.
LÊ GIA GLASS
Hotline: 0704.66.0000
Lê Gia Glass nhận tư vấn, gia công và thi công kính màu xanh đen cho cửa kính, vách kính, phòng tắm kính, tủ áo, mặt bàn, cửa nhôm kính và các hạng mục theo yêu cầu.

Bài viết liên quan
Kính Màu Trà Là Gì? Báo Giá Kính Cường Lực Màu Trà Và Ứng Dụng Thực Tế
Kính màu trà được sử dụng rất nhiều trong các công trình thi công lắp ...
Chuyên Thi Công Cửa Kính Thủy Lực Khung Nhôm Chất Lượng
Chuyên Thi Công Cửa Kính Thủy Lực Khung Nhôm, Cửa Nhôm Thủy Lực Chất Lượng ...
50+ Mẫu Báo Giá Thi Công Tranh Kính Cường Lực Giá Tốt
Lê Gia là đơn vị uy tín sản xuất và lắp đặt hoàn thiện tranh ...
Thi Công Sàn Kính Cường Lực Chuyên Nghiệp, Chất Lượng
Sàn kính cường lực Lê Gia là sản phẩm mới được làm từ kính cường ...
54+ Mẫu Lan Can Kính Cường Lực Đẹp Giá Rẻ Nhất
Lan can kính Lê Gia với nhiều biến thể lan can kính tay vịn gỗ, ...
Bí Quyết Phân Biệt Kính Cường Lực và Kính Thường Chuẩn Xác Nhất
Bạn băn khoăn không biết cách phân biệt kính cường lực và kính thường? Lê ...