Giá Kính Màu Ốp Bếp 2026: Bảng Giá Đầy Đủ Tất Cả Các Loại

Tổng hợp toàn bộ các mức báo giá kính màu ốp bếp hiện có trên thị trường: theo độ dày, theo loại sơn, theo hiệu ứng màu, theo phụ kiện đi kèm và các khoản phụ thu thường bị bỏ sót khi báo giá.

Cách Tính Giá Kính Màu Ốp Bếp: M² Hay Mét Dài (md)?

Đây là điều đầu tiên cần hiểu rõ trước khi so sánh bất kỳ báo giá nào, vì đây chính là nguyên nhân gây nhầm lẫn phổ biến nhất giữa các đơn vị thi công.

  • Tính theo m²: áp dụng khi báo giá vật tư kính gốc (chưa cắt theo kích thước ốp bếp thực tế), thường dùng để so sánh đơn giá giữa các độ dày.
  • Tính theo mét dài (md): áp dụng khi báo giá trọn gói thi công, vì chiều cao khu vực ốp bếp gần như cố định (50–80cm) giữa các công trình, nên quy đổi sẵn ra giá/md để khách dễ ước lượng tổng chi phí theo chiều dài bếp.

Công thức quy đổi: Giá/m² × Chiều cao ốp bếp (m) = Giá/md (chưa gồm công lắp đặt).

Ví dụ: kính 8mm giá 600.000đ/m², chiều cao ốp bếp 0,6m → khoảng 360.000đ/md tiền vật tư, cộng thêm công lắp đặt riêng.

bao-gia-kinh-op-bep-legia
Báo giá kính sơn màu ốp bếp

Bảng Giá Kính Màu Ốp Bếp Theo Độ Dày (Vật Tư + Công Lắp Đặt)

Độ dày

Đơn giá vật tư (VNĐ/m²)

Quy đổi vật tư (VNĐ/md, cao 0,6m)

Công lắp đặt (VNĐ/md)

Tổng chi phí trọn gói (VNĐ/md)

5mm

500.000 – 600.000

300.000 – 360.000

150.000 – 250.000

450.000 – 610.000

8mm

650.000 – 750.000

390.000 – 450.000

150.000 – 250.000

540.000 – 700.000

10mm

850.000 – 950.000

510.000 – 570.000

150.000 – 250.000

660.000 – 820.000

12mm

1.050.000 – 1.200.000

630.000 – 720.000

150.000 – 250.000

780.000 – 970.000

Bảng Giá Theo Loại Sơn Màu / Hiệu Ứng Bề Mặt

Loại kính

Chênh lệch so với kính sơn thường

Mức giá tham khảo (VNĐ/md, kính 8mm)

Kính sơn màu thường (trơn)

Mức giá cơ bản (0đ)

450.000 – 550.000

Kính sơn nhiệt (chịu nhiệt cao, bền màu 8–10 năm)

+20% – 30%

520.000 – 700.000

Kính màu kim sa

+450.000 – 550.000đ/md

900.000 – 1.100.000

Kính màu nhũ ánh kim

+450.000 – 550.000đ/md

900.000 – 1.100.000

Kính hoa văn (sơn họa tiết đơn giản)

+550.000 – 650.000đ/md

1.000.000 – 1.200.000

Kính dán an toàn (laminated, 2 lớp)

+50% – 65% so với cường lực cùng độ dày

850.000 – 1.200.000

Kính ốp bếp 3D / in UV theo file thiết kế riêng

Tính riêng theo độ phức tạp hình in, không cố định

1.000.000 – 1.500.000 (hoặc cao hơn tùy độ chi tiết)

Xem thêm : Bảng màu kính ốp bếp

Bảng Giá Theo Xuất Xứ Kính

Xuất xứ

Đặc điểm

Chênh lệch giá

Kính cường lực gia công nội địa

Phôi kính sản xuất trong nước

Mức giá cơ bản

Kính Việt Nhật (phôi nhập khẩu, gia công trong nước)

Độ trong, độ phẳng cao hơn

Cao hơn 15% – 25% so với kính nội địa

Kính nhập khẩu nguyên tấm

Hiếm dùng cho ốp bếp do chi phí vận chuyển cao

Cao hơn đáng kể, thường chỉ dùng cho công trình cao cấp

Toàn Bộ Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Kính Màu Ốp Bếp

Đây là phần quan trọng nhất để hiểu vì sao hai báo giá cùng độ dày có thể chênh nhau 100.000–300.000đ/md:

  1. Độ dày kính: dày hơn → giá vật tư và công lắp đặt đều tăng.
  2. Loại sơn/hiệu ứng màu: sơn thường rẻ nhất, sơn nhiệt – kim sa – nhũ – hoa văn – in UV tăng dần.
  3. Xuất xứ phôi kính: kính Việt Nhật/nhập khẩu luôn cao hơn kính nội địa cùng độ dày.
  4. Diện tích/chiều dài thi công: nhiều đơn vị áp phụ thu vận chuyển với đơn hàng dưới 3m², đồng thời đơn giá/md có thể giảm nhẹ khi thi công diện tích lớn.
  5. Kiểu mài cạnh: mài vát 45 độ, mài tròn, mài mỏ vịt có chi phí gia công khác nhau, thường cộng thêm 10.000–30.000đ/md.
  6. Khoan lỗ ổ điện, ổ cắm: nhiều báo giá “trọn gói” không bao gồm khoản này, phát sinh thêm theo số lượng lỗ khoan thực tế.
  7. Chính sách bảo hành màu sơn: nơi bảo hành 5–10 năm thường báo giá cao hơn nơi chỉ bảo hành 1–2 năm cùng loại kính.
  8. VAT: một số đơn vị báo giá đã gồm VAT 8–10%, một số báo giá chưa gồm — chênh lệch này dễ bị bỏ sót khi so sánh.
  9. Chi phí vận chuyển theo khu vực: nội thành thường miễn phí, ngoại thành hoặc tỉnh lân cận có thể phụ thu thêm.
  10. Chi phí thiết kế riêng (chỉ áp dụng với kính 3D/in UV): nếu khách yêu cầu file thiết kế độc quyền, có thể phát sinh phí thiết kế ngoài đơn giá thi công.

Bảng Tổng Hợp Các Khoản Phụ Thu Thường Gặp

Khoản mục

Mức phụ thu tham khảo

Kính màu kim sa/nhũ

+400.000 – 600.000đ/md

Kính hoa văn sơn họa tiết

+400.000 – 600.000đ/md

Đơn hàng dưới 3md

Phụ thu phí vận chuyển riêng

Mài cạnh đặc biệt (vát 45 độ, mài tròn)

+10.000 – 30.000đ/md

Khoan lỗ ổ điện/ổ cắm

Tính theo số lượng lỗ, thường 20.000 – 50.000đ/lỗ

VAT (nếu xuất hóa đơn đỏ)

+8% – 10% trên tổng giá trị

Thiết kế file in UV riêng (kính 3D)

Tùy đơn vị, có thể miễn phí hoặc tính phí riêng

So Sánh Nhanh Mức Giá Trọn Gói Theo Từng Nhu Cầu Sử Dụng

Nhu cầu

Loại kính phù hợp

Mức giá trọn gói ước tính (VNĐ/md)

Ngân sách tiết kiệm, ít va chạm

Kính sơn thường 5mm

450.000 – 550.000

Sử dụng phổ thông, cân bằng bền – giá

Kính sơn thường/sơn nhiệt 8mm

600.000 – 750.000

Khu vực bếp gas/bếp từ dùng thường xuyên

Kính sơn nhiệt 8–10mm

600.000 – 750.000

Bếp công nghiệp, nhà hàng

Kính 10–12mm

700.000 – 900.000

Yêu cầu thẩm mỹ cao, ánh kim

Kính kim sa/nhũ 8mm

900.000 – 1.100.000

Muốn hình ảnh/hoa văn riêng

Kính 3D in UV

1.00.000 – 1.200.000+

Yêu cầu an toàn tối đa

Kính dán an toàn (laminated)

850.000 – 1.200.000

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Kính Màu Ốp Bếp (FAQ)

Giá kính màu ốp bếp rẻ nhất hiện nay là bao nhiêu? Kính sơn màu thường, độ dày 5mm, có mức giá trọn gói thấp nhất, khoảng 450.000–610.000đ/md, chưa tính phụ thu khoan lỗ ổ điện nếu có.

Vì sao báo giá kính ốp bếp giữa các nơi chênh nhau nhiều dù cùng độ dày? Do khác nhau về xuất xứ phôi kính, loại sơn (thường/nhiệt/kim sa/nhũ), chính sách bảo hành, và việc báo giá có bao gồm VAT, công khoan lỗ ổ điện hay chưa.

Giá kính ốp bếp đã bao gồm công lắp đặt chưa? Tùy đơn vị. Cần hỏi rõ vì có nơi báo giá chỉ tính vật tư kính, công lắp đặt tính riêng thêm 150.000–250.000đ/md tùy độ dày.

Kính kim sa/nhũ đắt hơn kính thường bao nhiêu? Thường phụ thu thêm 400.000–600.000đ/md so với kính sơn màu trơn cùng độ dày.

Kính ốp bếp 3D/in UV giá có cố định không? Không cố định, vì phụ thuộc vào độ phức tạp của hình ảnh, số lượng màu in và có yêu cầu thiết kế riêng hay dùng mẫu có sẵn hay không. Mức giá dao động rộng từ 1.000.000đ đến hơn 1.500.000đ/md.

Diện tích thi công nhỏ có bị tính giá cao hơn không? Có. Nhiều đơn vị áp dụng phụ thu vận chuyển hoặc đơn giá cao hơn cho đơn hàng dưới 3md do chi phí gia công, vận chuyển cố định không thay đổi theo diện tích.

Kính ốp bếp có tính VAT không? Tùy đơn vị báo giá đã gồm VAT hay chưa. Nếu cần xuất hóa đơn đỏ, cần hỏi rõ mức VAT 8% hay 10% được cộng thêm vào tổng giá trị hay đã bao gồm sẵn trong báo giá.

Có nên chọn nơi báo giá thấp nhất không? Không nên chỉ dựa vào giá thấp nhất, vì cần đối chiếu thêm độ dày kính, loại sơn, chính sách bảo hành màu sơn và các khoản phụ thu (khoan lỗ, mài cạnh, VAT) để so sánh tổng chi phí thực tế thay vì chỉ so sánh đơn giá niêm yết.

5/5 - (23 bình chọn)
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *